Giá palladium mỗi ounce
Giá palladium giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.
Giá palladium giao ngay · Ounce
1.137,00 US$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.152,00 US$
- Biên độ ngày
- 1.152,00 US$ – 1.137,00 US$
Giá palladium theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (USD) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 1.137,00 US$ |
| 2 × Ounce | 2.274,00 US$ |
| 5 × Ounce | 5.685,00 US$ |
| 10 × Ounce | 11.370,00 US$ |
| 20 × Ounce | 22.740,00 US$ |
| 50 × Ounce | 56.850,00 US$ |
| 100 × Ounce | 113.700 US$ |
Giá palladium theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá palladium mỗi Ounce | 1.137,00 US$ | — | — |
| Giá palladium mỗi Gam | 36,56 US$ | — | — |
| Giá palladium mỗi Kilôgam | 36.555,40 US$ | — | — |
Giá palladium theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 1.137,00 US$ | 36,56 US$ | 36.555,40 US$ |
| EUR — Euro | 1.013,81 € | 32,59 € | 32.594,62 € |
| GBP — Bảng Anh | 857,36 £ | 27,56 £ | 27.564,71 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 108.129 ₹ | 3.476,42 ₹ | 3.476.424 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 4.175,63 AED | 134,25 AED | 134.250 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 4.263,75 SAR | 137,08 SAR | 137.083 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 1.613,57 CA$ | 51,88 CA$ | 51.877,56 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 1.644,12 AU$ | 52,86 AU$ | 52.859,84 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 941,76 CHF | 30,28 CHF | 30.278,33 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 179.745 ¥ | 5.778,93 ¥ | 5.778.932 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 7.621,29 CN¥ | 245,03 CN¥ | 245.030 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 314.929 PKR | 10.125,21 PKR | 10.125.214 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 4.641,79 MYR | 149,24 MYR | 149.237 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 1.458,02 SGD | 46,88 SGD | 46.876,38 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 56.259,11 TRY | 1.808,77 TRY | 1.808.772 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 18.787,25 ZAR | 604,02 ZAR | 604.024 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 60.789,15 EGP | 1.954,42 EGP | 1.954.416 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 4.138,68 QAR | 133,06 QAR | 133.062 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 352,99 KWD | 11,35 KWD | 11.348,95 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 38.119,16 ฿ | 1.225,56 ฿ | 1.225.560 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 71.726,84 PHP | 2.306,07 PHP | 2.306.071 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 20.408.116 IDR | 656.136 IDR | 656.136.156 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 29.398.827 ₫ | 945.194 ₫ | 945.194.229 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 8.922,52 HK$ | 286,87 HK$ | 286.866 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 1.526.697 ₩ | 49.084,44 ₩ | 49.084.437 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 20.985,84 MX$ | 674,71 MX$ | 674.710 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 5.746,91 R$ | 184,77 R$ | 184.768 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 95.364,50 RUB | 3.066,04 RUB | 3.066.040 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 1.513.563 NGN | 48.662,17 NGN | 48.662.167 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 140.006 BDT | 4.501,28 BDT | 4.501.284 BDT |
Diễn biến giá palladium
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team