Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KRW mỗi gam

Giá vàng bằng KRW mỗi gam trong 1 năm: từ 185.733 ₩ (15 thg 10, 2025) đến 179.180 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi -3,53%. Cao nhất 233.452 ₩ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 178.800 ₩ (17 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KRW mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)185.733 ₩
Mới nhất (19 thg 10, 2026)179.180 ₩
Cao nhất (15 thg 2, 2026)233.452 ₩
Thấp nhất (17 thg 10, 2026)178.800 ₩
Trung bình200.131 ₩
Thay đổi-6.552,90 ₩ (-3,53%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 179.180 ₩179.180 ₩179.180 ₩179.180 ₩
16 thg 10, 2026 179.851 ₩179.851 ₩178.800 ₩179.582 ₩
15 thg 9, 2026 188.730 ₩188.730 ₩188.730 ₩188.730 ₩
15 thg 8, 2026 200.142 ₩200.142 ₩200.142 ₩200.142 ₩
15 thg 7, 2026 195.400 ₩195.400 ₩195.400 ₩195.400 ₩
15 thg 6, 2026 205.844 ₩205.844 ₩205.844 ₩205.844 ₩
15 thg 5, 2026 221.157 ₩221.157 ₩221.157 ₩221.157 ₩
15 thg 4, 2026 224.200 ₩224.200 ₩224.200 ₩224.200 ₩
15 thg 3, 2026 232.890 ₩232.890 ₩232.890 ₩232.890 ₩
15 thg 2, 2026 233.452 ₩233.452 ₩233.452 ₩233.452 ₩
15 thg 1, 2026 224.378 ₩224.378 ₩224.378 ₩224.378 ₩
15 thg 12, 2025 202.978 ₩202.978 ₩202.978 ₩202.978 ₩
15 thg 11, 2025 190.727 ₩190.727 ₩190.727 ₩190.727 ₩
15 thg 10, 2025 185.733 ₩185.733 ₩185.733 ₩185.733 ₩