Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KRW mỗi kilôgam

Giá vàng bằng KRW mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 185.732.555 ₩ (15 thg 10, 2025) đến 177.880.513 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi -4,23%. Cao nhất 233.452.326 ₩ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 177.880.513 ₩ (19 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KRW mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)185.732.555 ₩
Mới nhất (19 thg 10, 2026)177.880.513 ₩
Cao nhất (15 thg 2, 2026)233.452.326 ₩
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)177.880.513 ₩
Trung bình199.977.933 ₩
Thay đổi-7.852.043 ₩ (-4,23%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 177.880.513 ₩177.880.513 ₩177.880.513 ₩177.880.513 ₩
16 thg 10, 2026 179.851.079 ₩179.851.079 ₩178.799.767 ₩179.582.008 ₩
15 thg 9, 2026 188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩
15 thg 8, 2026 200.141.997 ₩200.141.997 ₩200.141.997 ₩200.141.997 ₩
15 thg 7, 2026 195.399.648 ₩195.399.648 ₩195.399.648 ₩195.399.648 ₩
15 thg 6, 2026 205.843.882 ₩205.843.882 ₩205.843.882 ₩205.843.882 ₩
15 thg 5, 2026 221.157.171 ₩221.157.171 ₩221.157.171 ₩221.157.171 ₩
15 thg 4, 2026 224.199.666 ₩224.199.666 ₩224.199.666 ₩224.199.666 ₩
15 thg 3, 2026 232.890.209 ₩232.890.209 ₩232.890.209 ₩232.890.209 ₩
15 thg 2, 2026 233.452.326 ₩233.452.326 ₩233.452.326 ₩233.452.326 ₩
15 thg 1, 2026 224.377.648 ₩224.377.648 ₩224.377.648 ₩224.377.648 ₩
15 thg 12, 2025 202.978.316 ₩202.978.316 ₩202.978.316 ₩202.978.316 ₩
15 thg 11, 2025 190.727.247 ₩190.727.247 ₩190.727.247 ₩190.727.247 ₩
15 thg 10, 2025 185.732.555 ₩185.732.555 ₩185.732.555 ₩185.732.555 ₩