Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BRL mỗi kilôgam
Giá vàng bằng BRL mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 712.850 R$ (15 thg 10, 2025) đến 669.693 R$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,05%. Cao nhất 842.443 R$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 665.357 R$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 712.850 R$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 669.693 R$ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 842.443 R$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 665.357 R$ |
| Trung bình | 722.114 R$ |
| Thay đổi | -43.156,63 R$ (-6,05%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 674.100 R$ | 674.100 R$ | 669.693 R$ | 669.693 R$ |
| 16 thg 10, 2026 | 677.010 R$ | 684.617 R$ | 677.010 R$ | 684.617 R$ |
| 15 thg 9, 2026 | 715.291 R$ | 715.291 R$ | 715.291 R$ | 715.291 R$ |
| 15 thg 8, 2026 | 734.073 R$ | 734.073 R$ | 734.073 R$ | 734.073 R$ |
| 15 thg 7, 2026 | 665.357 R$ | 665.357 R$ | 665.357 R$ | 665.357 R$ |
| 15 thg 6, 2026 | 686.436 R$ | 686.436 R$ | 686.436 R$ | 686.436 R$ |
| 15 thg 5, 2026 | 742.156 R$ | 742.156 R$ | 742.156 R$ | 742.156 R$ |
| 15 thg 4, 2026 | 758.630 R$ | 758.630 R$ | 758.630 R$ | 758.630 R$ |
| 15 thg 3, 2026 | 818.605 R$ | 818.605 R$ | 818.605 R$ | 818.605 R$ |
| 15 thg 2, 2026 | 842.443 R$ | 842.443 R$ | 842.443 R$ | 842.443 R$ |
| 15 thg 1, 2026 | 822.391 R$ | 822.391 R$ | 822.391 R$ | 822.391 R$ |
| 15 thg 12, 2025 | 746.399 R$ | 746.399 R$ | 746.399 R$ | 746.399 R$ |
| 15 thg 11, 2025 | 696.749 R$ | 696.749 R$ | 696.749 R$ | 696.749 R$ |
| 15 thg 10, 2025 | 712.850 R$ | 712.850 R$ | 712.850 R$ | 712.850 R$ |