Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IDR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng IDR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 2.166.025.246 IDR (15 thg 10, 2025) đến 2.400.649.209 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi +10,83%. Cao nhất 2.715.177.488 IDR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.166.025.246 IDR (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng IDR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)2.166.025.246 IDR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)2.400.649.209 IDR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)2.715.177.488 IDR
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)2.166.025.246 IDR
Trung bình2.447.095.708 IDR
Thay đổi+234.623.963 IDR (+10,83%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.399.081.978 IDR2.400.649.209 IDR2.399.081.978 IDR2.400.649.209 IDR
16 thg 10, 2026 2.404.159.105 IDR2.423.629.381 IDR2.404.159.105 IDR2.423.629.381 IDR
15 thg 9, 2026 2.457.389.040 IDR2.457.389.040 IDR2.457.389.040 IDR2.457.389.040 IDR
15 thg 8, 2026 2.522.497.967 IDR2.522.497.967 IDR2.522.497.967 IDR2.522.497.967 IDR
15 thg 7, 2026 2.366.397.283 IDR2.366.397.283 IDR2.366.397.283 IDR2.366.397.283 IDR
15 thg 6, 2026 2.408.603.144 IDR2.408.603.144 IDR2.408.603.144 IDR2.408.603.144 IDR
15 thg 5, 2026 2.593.946.121 IDR2.593.946.121 IDR2.593.946.121 IDR2.593.946.121 IDR
15 thg 4, 2026 2.603.697.153 IDR2.603.697.153 IDR2.603.697.153 IDR2.603.697.153 IDR
15 thg 3, 2026 2.638.496.028 IDR2.638.496.028 IDR2.638.496.028 IDR2.638.496.028 IDR
15 thg 2, 2026 2.715.177.488 IDR2.715.177.488 IDR2.715.177.488 IDR2.715.177.488 IDR
15 thg 1, 2026 2.582.072.786 IDR2.582.072.786 IDR2.582.072.786 IDR2.582.072.786 IDR
15 thg 12, 2025 2.311.222.230 IDR2.311.222.230 IDR2.311.222.230 IDR2.311.222.230 IDR
15 thg 11, 2025 2.194.644.491 IDR2.194.644.491 IDR2.194.644.491 IDR2.194.644.491 IDR
15 thg 10, 2025 2.166.025.246 IDR2.166.025.246 IDR2.166.025.246 IDR2.166.025.246 IDR