Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng IDR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng IDR mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 2.457.389.040 IDR (15 thg 9, 2026) đến 2.398.798.863 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi -2,38%. Cao nhất 2.457.389.040 IDR (15 thg 9, 2026), thấp nhất 2.398.798.863 IDR (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 2.457.389.040 IDR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.398.798.863 IDR |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 2.457.389.040 IDR |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 2.398.798.863 IDR |
| Trung bình | 2.413.542.232 IDR |
| Thay đổi | -58.590.177 IDR (-2,38%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 2.398.798.863 IDR | 2.398.798.863 IDR | 2.398.798.863 IDR | 2.398.798.863 IDR |
| 19 thg 10, 2026 | 2.399.081.978 IDR | 2.399.081.978 IDR | 2.399.081.978 IDR | 2.399.081.978 IDR |
| 18 thg 10, 2026 | 2.423.629.381 IDR | 2.423.629.381 IDR | 2.423.629.381 IDR | 2.423.629.381 IDR |
| 17 thg 10, 2026 | 2.412.938.390 IDR | 2.412.938.390 IDR | 2.412.938.390 IDR | 2.412.938.390 IDR |
| 16 thg 10, 2026 | 2.404.159.105 IDR | 2.404.159.105 IDR | 2.404.159.105 IDR | 2.404.159.105 IDR |
| 15 thg 9, 2026 | 2.457.389.040 IDR | 2.457.389.040 IDR | 2.457.389.040 IDR | 2.457.389.040 IDR |