Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng QAR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng QAR mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 505.447 QAR (15 thg 9, 2026) đến 489.742 QAR (19 thg 10, 2026), thay đổi -3,11%. Cao nhất 505.447 QAR (15 thg 9, 2026), thấp nhất 487.553 QAR (16 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 505.447 QAR |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 489.742 QAR |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 505.447 QAR |
| Thấp nhất (16 thg 10, 2026) | 487.553 QAR |
| Trung bình | 492.005 QAR |
| Thay đổi | -15.705,28 QAR (-3,11%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 489.742 QAR | 489.742 QAR | 489.742 QAR | 489.742 QAR |
| 18 thg 10, 2026 | 489.730 QAR | 489.730 QAR | 489.730 QAR | 489.730 QAR |
| 17 thg 10, 2026 | 487.553 QAR | 487.553 QAR | 487.553 QAR | 487.553 QAR |
| 16 thg 10, 2026 | 487.553 QAR | 487.553 QAR | 487.553 QAR | 487.553 QAR |
| 15 thg 9, 2026 | 505.447 QAR | 505.447 QAR | 505.447 QAR | 505.447 QAR |