Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng KWD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng KWD mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 43.011,18 KWD (15 thg 9, 2026) đến 41.207,68 KWD (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,19%. Cao nhất 43.011,18 KWD (15 thg 9, 2026), thấp nhất 41.162,87 KWD (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 43.011,18 KWD |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 41.207,68 KWD |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 43.011,18 KWD |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 41.162,87 KWD |
| Trung bình | 41.721,22 KWD |
| Thay đổi | -1.803,50 KWD (-4,19%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 41.207,68 KWD | 41.207,68 KWD | 41.207,68 KWD | 41.207,68 KWD |
| 19 thg 10, 2026 | 41.162,87 KWD | 41.162,87 KWD | 41.162,87 KWD | 41.162,87 KWD |
| 18 thg 10, 2026 | 41.767,65 KWD | 41.767,65 KWD | 41.767,65 KWD | 41.767,65 KWD |
| 17 thg 10, 2026 | 41.594,06 KWD | 41.594,06 KWD | 41.594,06 KWD | 41.594,06 KWD |
| 16 thg 10, 2026 | 41.583,88 KWD | 41.583,88 KWD | 41.583,88 KWD | 41.583,88 KWD |
| 15 thg 9, 2026 | 43.011,18 KWD | 43.011,18 KWD | 43.011,18 KWD | 43.011,18 KWD |