Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MYR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MYR mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 567.517 MYR (15 thg 9, 2026) đến 542.341 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,44%. Cao nhất 567.517 MYR (15 thg 9, 2026), thấp nhất 542.341 MYR (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 567.517 MYR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 542.341 MYR |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 567.517 MYR |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 542.341 MYR |
| Trung bình | 549.155 MYR |
| Thay đổi | -25.175,75 MYR (-4,44%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 542.341 MYR | 542.341 MYR | 542.341 MYR | 542.341 MYR |
| 19 thg 10, 2026 | 542.407 MYR | 542.407 MYR | 542.407 MYR | 542.407 MYR |
| 18 thg 10, 2026 | 549.147 MYR | 549.147 MYR | 549.147 MYR | 549.147 MYR |
| 17 thg 10, 2026 | 546.695 MYR | 546.695 MYR | 546.695 MYR | 546.695 MYR |
| 16 thg 10, 2026 | 546.822 MYR | 546.822 MYR | 546.822 MYR | 546.822 MYR |
| 15 thg 9, 2026 | 567.517 MYR | 567.517 MYR | 567.517 MYR | 567.517 MYR |