Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng KRW mỗi kilôgam

Giá vàng bằng KRW mỗi kilôgam trong 30 ngày: từ 188.730.311 ₩ (15 thg 9, 2026) đến 178.742.307 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi -5,29%. Cao nhất 188.730.311 ₩ (15 thg 9, 2026), thấp nhất 178.742.307 ₩ (19 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng KRW mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 9, 2026)188.730.311 ₩
Mới nhất (19 thg 10, 2026)178.742.307 ₩
Cao nhất (15 thg 9, 2026)188.730.311 ₩
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)178.742.307 ₩
Trung bình180.741.297 ₩
Thay đổi-9.988.004 ₩ (-5,29%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 178.742.307 ₩178.742.307 ₩178.742.307 ₩178.742.307 ₩
18 thg 10, 2026 179.582.008 ₩179.582.008 ₩179.582.008 ₩179.582.008 ₩
17 thg 10, 2026 178.799.767 ₩178.799.767 ₩178.799.767 ₩178.799.767 ₩
16 thg 10, 2026 179.851.079 ₩179.851.079 ₩179.851.079 ₩179.851.079 ₩
15 thg 9, 2026 188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩