Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng KRW mỗi kilôgam

Giá vàng bằng KRW mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 200.141.997 ₩ (15 thg 8, 2026) đến 178.605.116 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi -10,76%. Cao nhất 200.141.997 ₩ (15 thg 8, 2026), thấp nhất 178.605.116 ₩ (19 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng KRW mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 8, 2026)200.141.997 ₩
Mới nhất (19 thg 10, 2026)178.605.116 ₩
Cao nhất (15 thg 8, 2026)200.141.997 ₩
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)178.605.116 ₩
Trung bình183.473.628 ₩
Thay đổi-21.536.881 ₩ (-10,76%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 178.605.116 ₩178.605.116 ₩178.605.116 ₩178.605.116 ₩
18 thg 10, 2026 179.582.008 ₩179.582.008 ₩179.582.008 ₩179.582.008 ₩
17 thg 10, 2026 178.799.767 ₩178.799.767 ₩178.799.767 ₩178.799.767 ₩
16 thg 10, 2026 179.851.079 ₩179.851.079 ₩179.851.079 ₩179.851.079 ₩
15 thg 9, 2026 188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩
15 thg 8, 2026 200.141.997 ₩200.141.997 ₩200.141.997 ₩200.141.997 ₩