Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng KRW mỗi gam
Giá vàng bằng KRW mỗi gam trong 60 ngày: từ 200.142 ₩ (15 thg 8, 2026) đến 179.120 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi -10,50%. Cao nhất 200.142 ₩ (15 thg 8, 2026), thấp nhất 178.800 ₩ (17 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 200.142 ₩ |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 179.120 ₩ |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 200.142 ₩ |
| Thấp nhất (17 thg 10, 2026) | 178.800 ₩ |
| Trung bình | 183.621 ₩ |
| Thay đổi | -21.022,37 ₩ (-10,50%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 179.120 ₩ | 179.120 ₩ | 179.120 ₩ | 179.120 ₩ |
| 18 thg 10, 2026 | 179.582 ₩ | 179.582 ₩ | 179.582 ₩ | 179.582 ₩ |
| 17 thg 10, 2026 | 178.800 ₩ | 178.800 ₩ | 178.800 ₩ | 178.800 ₩ |
| 16 thg 10, 2026 | 179.851 ₩ | 179.851 ₩ | 179.851 ₩ | 179.851 ₩ |
| 15 thg 9, 2026 | 188.730 ₩ | 188.730 ₩ | 188.730 ₩ | 188.730 ₩ |
| 15 thg 8, 2026 | 200.142 ₩ | 200.142 ₩ | 200.142 ₩ | 200.142 ₩ |