Lịch sử giá vàng 2 năm bằng KRW mỗi kilôgam

Giá vàng bằng KRW mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 117.614.237 ₩ (15 thg 10, 2024) đến 179.093.901 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi +52,27%. Cao nhất 233.452.326 ₩ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 117.614.237 ₩ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng KRW mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)117.614.237 ₩
Mới nhất (19 thg 10, 2026)179.093.901 ₩
Cao nhất (15 thg 2, 2026)233.452.326 ₩
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)117.614.237 ₩
Trung bình174.748.284 ₩
Thay đổi+61.479.663 ₩ (+52,27%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 179.093.901 ₩179.093.901 ₩179.093.901 ₩179.093.901 ₩
16 thg 10, 2026 179.851.079 ₩179.851.079 ₩178.799.767 ₩179.582.008 ₩
15 thg 9, 2026 188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩188.730.311 ₩
15 thg 8, 2026 200.141.997 ₩200.141.997 ₩200.141.997 ₩200.141.997 ₩
15 thg 7, 2026 195.399.648 ₩195.399.648 ₩195.399.648 ₩195.399.648 ₩
15 thg 6, 2026 205.843.882 ₩205.843.882 ₩205.843.882 ₩205.843.882 ₩
15 thg 5, 2026 221.157.171 ₩221.157.171 ₩221.157.171 ₩221.157.171 ₩
15 thg 4, 2026 224.199.666 ₩224.199.666 ₩224.199.666 ₩224.199.666 ₩
15 thg 3, 2026 232.890.209 ₩232.890.209 ₩232.890.209 ₩232.890.209 ₩
15 thg 2, 2026 233.452.326 ₩233.452.326 ₩233.452.326 ₩233.452.326 ₩
15 thg 1, 2026 224.377.648 ₩224.377.648 ₩224.377.648 ₩224.377.648 ₩
15 thg 12, 2025 202.978.316 ₩202.978.316 ₩202.978.316 ₩202.978.316 ₩
15 thg 11, 2025 190.727.247 ₩190.727.247 ₩190.727.247 ₩190.727.247 ₩
15 thg 10, 2025 185.732.555 ₩185.732.555 ₩185.732.555 ₩185.732.555 ₩
15 thg 9, 2025 163.683.008 ₩163.683.008 ₩163.683.008 ₩163.683.008 ₩
15 thg 8, 2025 150.401.748 ₩150.401.748 ₩150.401.748 ₩150.401.748 ₩
15 thg 7, 2025 148.303.048 ₩148.303.048 ₩148.303.048 ₩148.303.048 ₩
15 thg 6, 2025 147.713.863 ₩147.713.863 ₩147.713.863 ₩147.713.863 ₩
15 thg 5, 2025 148.737.286 ₩148.737.286 ₩148.737.286 ₩148.737.286 ₩
15 thg 4, 2025 147.623.474 ₩147.623.474 ₩147.623.474 ₩147.623.474 ₩
15 thg 3, 2025 139.412.328 ₩139.412.328 ₩139.412.328 ₩139.412.328 ₩
15 thg 2, 2025 134.089.601 ₩134.089.601 ₩134.089.601 ₩134.089.601 ₩
15 thg 1, 2025 127.152.753 ₩127.152.753 ₩127.152.753 ₩127.152.753 ₩
15 thg 12, 2024 122.026.803 ₩122.026.803 ₩122.026.803 ₩122.026.803 ₩
15 thg 11, 2024 118.890.452 ₩118.890.452 ₩118.890.452 ₩118.890.452 ₩
15 thg 10, 2024 117.614.237 ₩117.614.237 ₩117.614.237 ₩117.614.237 ₩