Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CHF mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CHF mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 104.458 CHF (15 thg 10, 2025) đến 109.806 CHF (20 thg 10, 2026), thay đổi +5,12%. Cao nhất 124.103 CHF (15 thg 2, 2026), thấp nhất 103.616 CHF (15 thg 11, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 104.458 CHF |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 109.806 CHF |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 124.103 CHF |
| Thấp nhất (15 thg 11, 2025) | 103.616 CHF |
| Trung bình | 112.607 CHF |
| Thay đổi | +5.348,51 CHF (+5,12%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 109.542 CHF | 109.806 CHF | 109.542 CHF | 109.806 CHF |
| 16 thg 10, 2026 | 110.943 CHF | 110.945 CHF | 110.429 CHF | 110.945 CHF |
| 15 thg 9, 2026 | 113.612 CHF | 113.612 CHF | 113.612 CHF | 113.612 CHF |
| 15 thg 8, 2026 | 115.126 CHF | 115.126 CHF | 115.126 CHF | 115.126 CHF |
| 15 thg 7, 2026 | 106.266 CHF | 106.266 CHF | 106.266 CHF | 106.266 CHF |
| 15 thg 6, 2026 | 107.885 CHF | 107.885 CHF | 107.885 CHF | 107.885 CHF |
| 15 thg 5, 2026 | 115.972 CHF | 115.972 CHF | 115.972 CHF | 115.972 CHF |
| 15 thg 4, 2026 | 118.798 CHF | 118.798 CHF | 118.798 CHF | 118.798 CHF |
| 15 thg 3, 2026 | 122.902 CHF | 122.902 CHF | 122.902 CHF | 122.902 CHF |
| 15 thg 2, 2026 | 124.103 CHF | 124.103 CHF | 124.103 CHF | 124.103 CHF |
| 15 thg 1, 2026 | 122.444 CHF | 122.444 CHF | 122.444 CHF | 122.444 CHF |
| 15 thg 12, 2025 | 110.272 CHF | 110.272 CHF | 110.272 CHF | 110.272 CHF |
| 15 thg 11, 2025 | 103.616 CHF | 103.616 CHF | 103.616 CHF | 103.616 CHF |
| 15 thg 10, 2025 | 104.458 CHF | 104.458 CHF | 104.458 CHF | 104.458 CHF |