Lịch sử giá vàng 1 năm bằng EGP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng EGP mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 7.033.203 EGP (15 thg 10, 2025) đến 7.147.418 EGP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,62%. Cao nhất 8.700.512 EGP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7.033.203 EGP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng EGP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)7.033.203 EGP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)7.147.418 EGP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)8.700.512 EGP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)7.033.203 EGP
Trung bình7.528.328 EGP
Thay đổi+114.216 EGP (+1,62%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 7.112.994 EGP7.147.418 EGP7.112.994 EGP7.147.418 EGP
16 thg 10, 2026 7.161.209 EGP7.192.534 EGP7.158.941 EGP7.192.534 EGP
15 thg 9, 2026 7.485.560 EGP7.485.560 EGP7.485.560 EGP7.485.560 EGP
15 thg 8, 2026 7.645.012 EGP7.645.012 EGP7.645.012 EGP7.645.012 EGP
15 thg 7, 2026 7.059.200 EGP7.059.200 EGP7.059.200 EGP7.059.200 EGP
15 thg 6, 2026 7.327.842 EGP7.327.842 EGP7.327.842 EGP7.327.842 EGP
15 thg 5, 2026 7.950.049 EGP7.950.049 EGP7.950.049 EGP7.950.049 EGP
15 thg 4, 2026 8.182.294 EGP8.182.294 EGP8.182.294 EGP8.182.294 EGP
15 thg 3, 2026 8.416.272 EGP8.416.272 EGP8.416.272 EGP8.416.272 EGP
15 thg 2, 2026 8.700.512 EGP8.700.512 EGP8.700.512 EGP8.700.512 EGP
15 thg 1, 2026 8.237.756 EGP8.237.756 EGP8.237.756 EGP8.237.756 EGP
15 thg 12, 2025 7.468.228 EGP7.468.228 EGP7.468.228 EGP7.468.228 EGP
15 thg 11, 2025 7.083.465 EGP7.083.465 EGP7.083.465 EGP7.083.465 EGP
15 thg 10, 2025 7.033.203 EGP7.033.203 EGP7.033.203 EGP7.033.203 EGP