Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BDT mỗi kilôgam

Giá vàng bằng BDT mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 16.123.808 BDT (15 thg 10, 2025) đến 16.382.871 BDT (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,61%. Cao nhất 19.946.160 BDT (15 thg 2, 2026), thấp nhất 16.123.808 BDT (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BDT mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)16.123.808 BDT
Mới nhất (20 thg 10, 2026)16.382.871 BDT
Cao nhất (15 thg 2, 2026)19.946.160 BDT
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)16.123.808 BDT
Trung bình17.275.682 BDT
Thay đổi+259.062 BDT (+1,61%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 16.398.885 BDT16.398.885 BDT16.382.871 BDT16.382.871 BDT
16 thg 10, 2026 16.493.229 BDT16.560.148 BDT16.480.573 BDT16.560.148 BDT
15 thg 9, 2026 17.160.850 BDT17.160.850 BDT17.160.850 BDT17.160.850 BDT
15 thg 8, 2026 17.526.397 BDT17.526.397 BDT17.526.397 BDT17.526.397 BDT
15 thg 7, 2026 16.183.408 BDT16.183.408 BDT16.183.408 BDT16.183.408 BDT
15 thg 6, 2026 16.799.276 BDT16.799.276 BDT16.799.276 BDT16.799.276 BDT
15 thg 5, 2026 18.225.704 BDT18.225.704 BDT18.225.704 BDT18.225.704 BDT
15 thg 4, 2026 18.758.132 BDT18.758.132 BDT18.758.132 BDT18.758.132 BDT
15 thg 3, 2026 19.294.533 BDT19.294.533 BDT19.294.533 BDT19.294.533 BDT
15 thg 2, 2026 19.946.160 BDT19.946.160 BDT19.946.160 BDT19.946.160 BDT
15 thg 1, 2026 18.885.279 BDT18.885.279 BDT18.885.279 BDT18.885.279 BDT
15 thg 12, 2025 17.121.116 BDT17.121.116 BDT17.121.116 BDT17.121.116 BDT
15 thg 11, 2025 16.239.035 BDT16.239.035 BDT16.239.035 BDT16.239.035 BDT
15 thg 10, 2025 16.123.808 BDT16.123.808 BDT16.123.808 BDT16.123.808 BDT