Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BDT mỗi ounce

Giá vàng bằng BDT mỗi ounce trong 1 năm: từ 501.506 BDT (15 thg 10, 2025) đến 509.391 BDT (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,57%. Cao nhất 620.395 BDT (15 thg 2, 2026), thấp nhất 501.506 BDT (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BDT mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)501.506 BDT
Mới nhất (20 thg 10, 2026)509.391 BDT
Cao nhất (15 thg 2, 2026)620.395 BDT
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)501.506 BDT
Trung bình537.315 BDT
Thay đổi+7.884,68 BDT (+1,57%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 510.062 BDT510.062 BDT509.391 BDT509.391 BDT
16 thg 10, 2026 512.997 BDT515.078 BDT512.603 BDT515.078 BDT
15 thg 9, 2026 533.762 BDT533.762 BDT533.762 BDT533.762 BDT
15 thg 8, 2026 545.132 BDT545.132 BDT545.132 BDT545.132 BDT
15 thg 7, 2026 503.360 BDT503.360 BDT503.360 BDT503.360 BDT
15 thg 6, 2026 522.516 BDT522.516 BDT522.516 BDT522.516 BDT
15 thg 5, 2026 566.883 BDT566.883 BDT566.883 BDT566.883 BDT
15 thg 4, 2026 583.443 BDT583.443 BDT583.443 BDT583.443 BDT
15 thg 3, 2026 600.127 BDT600.127 BDT600.127 BDT600.127 BDT
15 thg 2, 2026 620.395 BDT620.395 BDT620.395 BDT620.395 BDT
15 thg 1, 2026 587.398 BDT587.398 BDT587.398 BDT587.398 BDT
15 thg 12, 2025 532.526 BDT532.526 BDT532.526 BDT532.526 BDT
15 thg 11, 2025 505.090 BDT505.090 BDT505.090 BDT505.090 BDT
15 thg 10, 2025 501.506 BDT501.506 BDT501.506 BDT501.506 BDT