Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TRY mỗi ounce
Giá vàng bằng TRY mỗi ounce trong 1 năm: từ 169.787 TRY (15 thg 10, 2025) đến 204.386 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi +20,38%. Cao nhất 219.575 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 169.787 TRY (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 169.787 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 204.386 TRY |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 219.575 TRY |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 169.787 TRY |
| Trung bình | 201.556 TRY |
| Thay đổi | +34.599,24 TRY (+20,38%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 204.785 TRY | 204.785 TRY | 204.386 TRY | 204.386 TRY |
| 16 thg 10, 2026 | 206.140 TRY | 207.256 TRY | 206.140 TRY | 207.256 TRY |
| 15 thg 9, 2026 | 210.076 TRY | 210.076 TRY | 210.076 TRY | 210.076 TRY |
| 15 thg 8, 2026 | 211.216 TRY | 211.216 TRY | 211.216 TRY | 211.216 TRY |
| 15 thg 7, 2026 | 191.557 TRY | 191.557 TRY | 191.557 TRY | 191.557 TRY |
| 15 thg 6, 2026 | 195.668 TRY | 195.668 TRY | 195.668 TRY | 195.668 TRY |
| 15 thg 5, 2026 | 208.915 TRY | 208.915 TRY | 208.915 TRY | 208.915 TRY |
| 15 thg 4, 2026 | 211.081 TRY | 211.081 TRY | 211.081 TRY | 211.081 TRY |
| 15 thg 3, 2026 | 214.587 TRY | 214.587 TRY | 214.587 TRY | 214.587 TRY |
| 15 thg 2, 2026 | 219.575 TRY | 219.575 TRY | 219.575 TRY | 219.575 TRY |
| 15 thg 1, 2026 | 205.282 TRY | 205.282 TRY | 205.282 TRY | 205.282 TRY |
| 15 thg 12, 2025 | 183.990 TRY | 183.990 TRY | 183.990 TRY | 183.990 TRY |
| 15 thg 11, 2025 | 173.003 TRY | 173.003 TRY | 173.003 TRY | 173.003 TRY |
| 15 thg 10, 2025 | 169.787 TRY | 169.787 TRY | 169.787 TRY | 169.787 TRY |