Lịch sử giá vàng 1 năm bằng BRL mỗi ounce
Giá vàng bằng BRL mỗi ounce trong 1 năm: từ 22.172,10 R$ (15 thg 10, 2025) đến 20.825,74 R$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,07%. Cao nhất 26.202,89 R$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 20.694,91 R$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 22.172,10 R$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 20.825,74 R$ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 26.202,89 R$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 20.694,91 R$ |
| Trung bình | 22.459,79 R$ |
| Thay đổi | -1.346,36 R$ (-6,07%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 20.966,85 R$ | 20.966,85 R$ | 20.825,74 R$ | 20.825,74 R$ |
| 16 thg 10, 2026 | 21.057,35 R$ | 21.293,96 R$ | 21.057,35 R$ | 21.293,96 R$ |
| 15 thg 9, 2026 | 22.248,03 R$ | 22.248,03 R$ | 22.248,03 R$ | 22.248,03 R$ |
| 15 thg 8, 2026 | 22.832,22 R$ | 22.832,22 R$ | 22.832,22 R$ | 22.832,22 R$ |
| 15 thg 7, 2026 | 20.694,91 R$ | 20.694,91 R$ | 20.694,91 R$ | 20.694,91 R$ |
| 15 thg 6, 2026 | 21.350,55 R$ | 21.350,55 R$ | 21.350,55 R$ | 21.350,55 R$ |
| 15 thg 5, 2026 | 23.083,62 R$ | 23.083,62 R$ | 23.083,62 R$ | 23.083,62 R$ |
| 15 thg 4, 2026 | 23.596,03 R$ | 23.596,03 R$ | 23.596,03 R$ | 23.596,03 R$ |
| 15 thg 3, 2026 | 25.461,46 R$ | 25.461,46 R$ | 25.461,46 R$ | 25.461,46 R$ |
| 15 thg 2, 2026 | 26.202,89 R$ | 26.202,89 R$ | 26.202,89 R$ | 26.202,89 R$ |
| 15 thg 1, 2026 | 25.579,22 R$ | 25.579,22 R$ | 25.579,22 R$ | 25.579,22 R$ |
| 15 thg 12, 2025 | 23.215,60 R$ | 23.215,60 R$ | 23.215,60 R$ | 23.215,60 R$ |
| 15 thg 11, 2025 | 21.671,32 R$ | 21.671,32 R$ | 21.671,32 R$ | 21.671,32 R$ |
| 15 thg 10, 2025 | 22.172,10 R$ | 22.172,10 R$ | 22.172,10 R$ | 22.172,10 R$ |