Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MXN mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MXN mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 2.407.965 MX$ (15 thg 10, 2025) đến 2.455.425 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,97%. Cao nhất 2.782.364 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.282.498 MX$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 2.407.965 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.455.425 MX$ |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 2.782.364 MX$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 2.282.498 MX$ |
| Trung bình | 2.499.484 MX$ |
| Thay đổi | +47.460,47 MX$ (+1,97%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 2.452.795 MX$ | 2.455.425 MX$ | 2.452.795 MX$ | 2.455.425 MX$ |
| 16 thg 10, 2026 | 2.472.218 MX$ | 2.484.365 MX$ | 2.472.218 MX$ | 2.484.365 MX$ |
| 15 thg 9, 2026 | 2.382.377 MX$ | 2.382.377 MX$ | 2.382.377 MX$ | 2.382.377 MX$ |
| 15 thg 8, 2026 | 2.410.307 MX$ | 2.410.307 MX$ | 2.410.307 MX$ | 2.410.307 MX$ |
| 15 thg 7, 2026 | 2.282.498 MX$ | 2.282.498 MX$ | 2.282.498 MX$ | 2.282.498 MX$ |
| 15 thg 6, 2026 | 2.339.590 MX$ | 2.339.590 MX$ | 2.339.590 MX$ | 2.339.590 MX$ |
| 15 thg 5, 2026 | 2.562.180 MX$ | 2.562.180 MX$ | 2.562.180 MX$ | 2.562.180 MX$ |
| 15 thg 4, 2026 | 2.626.708 MX$ | 2.626.708 MX$ | 2.626.708 MX$ | 2.626.708 MX$ |
| 15 thg 3, 2026 | 2.782.364 MX$ | 2.782.364 MX$ | 2.782.364 MX$ | 2.782.364 MX$ |
| 15 thg 2, 2026 | 2.779.333 MX$ | 2.779.333 MX$ | 2.779.333 MX$ | 2.779.333 MX$ |
| 15 thg 1, 2026 | 2.718.397 MX$ | 2.718.397 MX$ | 2.718.397 MX$ | 2.718.397 MX$ |
| 15 thg 12, 2025 | 2.490.919 MX$ | 2.490.919 MX$ | 2.490.919 MX$ | 2.490.919 MX$ |
| 15 thg 11, 2025 | 2.414.345 MX$ | 2.414.345 MX$ | 2.414.345 MX$ | 2.414.345 MX$ |
| 15 thg 10, 2025 | 2.407.965 MX$ | 2.407.965 MX$ | 2.407.965 MX$ | 2.407.965 MX$ |