Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MYR mỗi gam

Giá vàng bằng MYR mỗi gam trong 1 năm: từ 552,14 MYR (15 thg 10, 2025) đến 542,66 MYR (19 thg 10, 2026), thay đổi -1,72%. Cao nhất 630,66 MYR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 534,01 MYR (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MYR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)552,14 MYR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)542,66 MYR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)630,66 MYR
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)534,01 MYR
Trung bình568,83 MYR
Thay đổi-9,48 MYR (-1,72%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 542,66 MYR542,66 MYR542,66 MYR542,66 MYR
16 thg 10, 2026 546,82 MYR549,15 MYR546,70 MYR549,15 MYR
15 thg 9, 2026 567,52 MYR567,52 MYR567,52 MYR567,52 MYR
15 thg 8, 2026 579,46 MYR579,46 MYR579,46 MYR579,46 MYR
15 thg 7, 2026 534,01 MYR534,01 MYR534,01 MYR534,01 MYR
15 thg 6, 2026 550,60 MYR550,60 MYR550,60 MYR550,60 MYR
15 thg 5, 2026 582,68 MYR582,68 MYR582,68 MYR582,68 MYR
15 thg 4, 2026 600,30 MYR600,30 MYR600,30 MYR600,30 MYR
15 thg 3, 2026 614,89 MYR614,89 MYR614,89 MYR614,89 MYR
15 thg 2, 2026 630,66 MYR630,66 MYR630,66 MYR630,66 MYR
15 thg 1, 2026 619,85 MYR619,85 MYR619,85 MYR619,85 MYR
15 thg 12, 2025 566,96 MYR566,96 MYR566,96 MYR566,96 MYR
15 thg 11, 2025 543,01 MYR543,01 MYR543,01 MYR543,01 MYR
15 thg 10, 2025 552,14 MYR552,14 MYR552,14 MYR552,14 MYR