Lịch sử giá vàng 30 năm bằng TRY mỗi gam

Giá vàng bằng TRY mỗi gam trong 30 năm: từ 607,35 TRY (15 thg 10, 1996) đến 6.579,77 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi +983,36%. Cao nhất 7.059,49 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2,97 TRY (15 thg 1, 1999).

Lịch sử giá vàng 30 năm bằng TRY mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 1996)607,35 TRY
Mới nhất (20 thg 10, 2026)6.579,77 TRY
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.059,49 TRY
Thấp nhất (15 thg 1, 1999)2,97 TRY
Trung bình695,79 TRY
Thay đổi+5.972,42 TRY (+983,36%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 6.599,97 TRY7.059,49 TRY6.158,71 TRY6.579,77 TRY
2025 3.091,58 TRY5.915,42 TRY3.091,58 TRY5.915,42 TRY
2024 1.968,38 TRY2.975,30 TRY1.968,38 TRY2.975,30 TRY
2023 1.146,64 TRY1.892,11 TRY1.124,12 TRY1.892,11 TRY
2022 791,89 TRY1.077,99 TRY791,89 TRY1.077,99 TRY
2021 446,51 TRY846,29 TRY404,57 TRY846,29 TRY
2020 295,39 TRY484,95 TRY295,39 TRY468,91 TRY
2019 226,46 TRY282,44 TRY223,59 TRY275,85 TRY
2018 161,88 TRY236,82 TRY161,15 TRY216,52 TRY
2017 145,18 TRY160,06 TRY141,67 TRY156,97 TRY
2016 107,41 TRY131,53 TRY107,41 TRY131,53 TRY
2015 91,79 TRY109,59 TRY91,79 TRY102,53 TRY
2014 87,77 TRY96,03 TRY84,77 TRY90,19 TRY
2013 95,29 TRY95,29 TRY80,09 TRY80,12 TRY
2012 98,44 TRY101,60 TRY92,33 TRY96,52 TRY
2011 67,90 TRY101,35 TRY67,90 TRY99,04 TRY
2010 52,26 TRY67,87 TRY52,26 TRY67,87 TRY
2009 44,74 TRY55,19 TRY44,74 TRY55,19 TRY
2008 32,93 TRY41,11 TRY32,00 TRY41,11 TRY
2007 28,95 TRY30,66 TRY27,21 TRY30,50 TRY
2006 23,74 TRY32,27 TRY23,74 TRY28,86 TRY
2005 18,44 TRY22,11 TRY17,80 TRY22,11 TRY
2004 17,81 TRY20,53 TRY17,15 TRY20,15 TRY
2003 19,17 TRY19,20 TRY15,56 TRY18,75 TRY
2002 12,40 TRY17,04 TRY12,40 TRY16,50 TRY
2001 5,70 TRY14,62 TRY5,70 TRY12,71 TRY
2000 4,94 TRY5,90 TRY4,94 TRY5,90 TRY
1999 2,97 TRY4,83 TRY2,97 TRY4,83 TRY
1998 460,69 TRY490,98 TRY452,72 TRY465,47 TRY
1997 565,90 TRY565,90 TRY460,69 TRY460,69 TRY
1996 607,35 TRY607,35 TRY588,22 TRY588,22 TRY