Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IDR mỗi gam

Giá vàng bằng IDR mỗi gam trong 2 năm: từ 1.342.688 IDR (15 thg 10, 2024) đến 2.415.275 IDR (19 thg 10, 2026), thay đổi +79,88%. Cao nhất 2.715.177 IDR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.342.688 IDR (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IDR mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)1.342.688 IDR
Mới nhất (19 thg 10, 2026)2.415.275 IDR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)2.715.177 IDR
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)1.342.688 IDR
Trung bình2.099.723 IDR
Thay đổi+1.072.588 IDR (+79,88%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.415.275 IDR2.415.275 IDR2.415.275 IDR2.415.275 IDR
16 thg 10, 2026 2.404.159 IDR2.423.629 IDR2.404.159 IDR2.423.629 IDR
15 thg 9, 2026 2.457.389 IDR2.457.389 IDR2.457.389 IDR2.457.389 IDR
15 thg 8, 2026 2.522.498 IDR2.522.498 IDR2.522.498 IDR2.522.498 IDR
15 thg 7, 2026 2.366.397 IDR2.366.397 IDR2.366.397 IDR2.366.397 IDR
15 thg 6, 2026 2.408.603 IDR2.408.603 IDR2.408.603 IDR2.408.603 IDR
15 thg 5, 2026 2.593.946 IDR2.593.946 IDR2.593.946 IDR2.593.946 IDR
15 thg 4, 2026 2.603.697 IDR2.603.697 IDR2.603.697 IDR2.603.697 IDR
15 thg 3, 2026 2.638.496 IDR2.638.496 IDR2.638.496 IDR2.638.496 IDR
15 thg 2, 2026 2.715.177 IDR2.715.177 IDR2.715.177 IDR2.715.177 IDR
15 thg 1, 2026 2.582.073 IDR2.582.073 IDR2.582.073 IDR2.582.073 IDR
15 thg 12, 2025 2.311.222 IDR2.311.222 IDR2.311.222 IDR2.311.222 IDR
15 thg 11, 2025 2.194.644 IDR2.194.644 IDR2.194.644 IDR2.194.644 IDR
15 thg 10, 2025 2.166.025 IDR2.166.025 IDR2.166.025 IDR2.166.025 IDR
15 thg 9, 2025 1.936.157 IDR1.936.157 IDR1.936.157 IDR1.936.157 IDR
15 thg 8, 2025 1.752.355 IDR1.752.355 IDR1.752.355 IDR1.752.355 IDR
15 thg 7, 2025 1.746.378 IDR1.746.378 IDR1.746.378 IDR1.746.378 IDR
15 thg 6, 2025 1.758.996 IDR1.758.996 IDR1.758.996 IDR1.758.996 IDR
15 thg 5, 2025 1.758.149 IDR1.758.149 IDR1.758.149 IDR1.758.149 IDR
15 thg 4, 2025 1.743.733 IDR1.743.733 IDR1.743.733 IDR1.743.733 IDR
15 thg 3, 2025 1.568.825 IDR1.568.825 IDR1.568.825 IDR1.568.825 IDR
15 thg 2, 2025 1.508.303 IDR1.508.303 IDR1.508.303 IDR1.508.303 IDR
15 thg 1, 2025 1.427.252 IDR1.427.252 IDR1.427.252 IDR1.427.252 IDR
15 thg 12, 2024 1.363.866 IDR1.363.866 IDR1.363.866 IDR1.363.866 IDR
15 thg 11, 2024 1.353.819 IDR1.353.819 IDR1.353.819 IDR1.353.819 IDR
15 thg 10, 2024 1.342.688 IDR1.342.688 IDR1.342.688 IDR1.342.688 IDR