Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng IDR mỗi gam
Giá vàng bằng IDR mỗi gam trong 6 tháng: từ 2.603.697 IDR (15 thg 4, 2026) đến 2.398.857 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi -7,87%. Cao nhất 2.603.697 IDR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 2.366.397 IDR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 2.603.697 IDR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.398.857 IDR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 2.603.697 IDR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 2.366.397 IDR |
| Trung bình | 2.449.171 IDR |
| Thay đổi | -204.840 IDR (-7,87%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 2.399.082 IDR | 2.399.082 IDR | 2.398.857 IDR | 2.398.857 IDR |
| 16 thg 10, 2026 | 2.404.159 IDR | 2.423.629 IDR | 2.404.159 IDR | 2.423.629 IDR |
| 15 thg 9, 2026 | 2.457.389 IDR | 2.457.389 IDR | 2.457.389 IDR | 2.457.389 IDR |
| 15 thg 8, 2026 | 2.522.498 IDR | 2.522.498 IDR | 2.522.498 IDR | 2.522.498 IDR |
| 15 thg 7, 2026 | 2.366.397 IDR | 2.366.397 IDR | 2.366.397 IDR | 2.366.397 IDR |
| 15 thg 6, 2026 | 2.408.603 IDR | 2.408.603 IDR | 2.408.603 IDR | 2.408.603 IDR |
| 15 thg 5, 2026 | 2.593.946 IDR | 2.593.946 IDR | 2.593.946 IDR | 2.593.946 IDR |
| 15 thg 4, 2026 | 2.603.697 IDR | 2.603.697 IDR | 2.603.697 IDR | 2.603.697 IDR |