Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MXN mỗi gam

Giá vàng bằng MXN mỗi gam trong 2 năm: từ 1.682,44 MX$ (15 thg 10, 2024) đến 2.463,71 MX$ (19 thg 10, 2026), thay đổi +46,44%. Cao nhất 2.782,36 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 1.682,44 MX$ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MXN mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)1.682,44 MX$
Mới nhất (19 thg 10, 2026)2.463,71 MX$
Cao nhất (15 thg 3, 2026)2.782,36 MX$
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)1.682,44 MX$
Trung bình2.264,85 MX$
Thay đổi+781,28 MX$ (+46,44%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.463,71 MX$2.463,71 MX$2.463,71 MX$2.463,71 MX$
16 thg 10, 2026 2.472,22 MX$2.484,36 MX$2.472,22 MX$2.484,36 MX$
15 thg 9, 2026 2.382,38 MX$2.382,38 MX$2.382,38 MX$2.382,38 MX$
15 thg 8, 2026 2.410,31 MX$2.410,31 MX$2.410,31 MX$2.410,31 MX$
15 thg 7, 2026 2.282,50 MX$2.282,50 MX$2.282,50 MX$2.282,50 MX$
15 thg 6, 2026 2.339,59 MX$2.339,59 MX$2.339,59 MX$2.339,59 MX$
15 thg 5, 2026 2.562,18 MX$2.562,18 MX$2.562,18 MX$2.562,18 MX$
15 thg 4, 2026 2.626,71 MX$2.626,71 MX$2.626,71 MX$2.626,71 MX$
15 thg 3, 2026 2.782,36 MX$2.782,36 MX$2.782,36 MX$2.782,36 MX$
15 thg 2, 2026 2.779,33 MX$2.779,33 MX$2.779,33 MX$2.779,33 MX$
15 thg 1, 2026 2.718,40 MX$2.718,40 MX$2.718,40 MX$2.718,40 MX$
15 thg 12, 2025 2.490,92 MX$2.490,92 MX$2.490,92 MX$2.490,92 MX$
15 thg 11, 2025 2.414,35 MX$2.414,35 MX$2.414,35 MX$2.414,35 MX$
15 thg 10, 2025 2.407,96 MX$2.407,96 MX$2.407,96 MX$2.407,96 MX$
15 thg 9, 2025 2.171,76 MX$2.171,76 MX$2.171,76 MX$2.171,76 MX$
15 thg 8, 2025 2.030,04 MX$2.030,04 MX$2.030,04 MX$2.030,04 MX$
15 thg 7, 2025 2.008,58 MX$2.008,58 MX$2.008,58 MX$2.008,58 MX$
15 thg 6, 2025 2.048,99 MX$2.048,99 MX$2.048,99 MX$2.048,99 MX$
15 thg 5, 2025 2.057,93 MX$2.057,93 MX$2.057,93 MX$2.057,93 MX$
15 thg 4, 2025 2.075,95 MX$2.075,95 MX$2.075,95 MX$2.075,95 MX$
15 thg 3, 2025 1.916,26 MX$1.916,26 MX$1.916,26 MX$1.916,26 MX$
15 thg 2, 2025 1.893,45 MX$1.893,45 MX$1.893,45 MX$1.893,45 MX$
15 thg 1, 2025 1.784,04 MX$1.784,04 MX$1.784,04 MX$1.784,04 MX$
15 thg 12, 2024 1.719,56 MX$1.719,56 MX$1.719,56 MX$1.719,56 MX$
15 thg 11, 2024 1.737,19 MX$1.737,19 MX$1.737,19 MX$1.737,19 MX$
15 thg 10, 2024 1.682,44 MX$1.682,44 MX$1.682,44 MX$1.682,44 MX$