Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MXN mỗi ounce

Giá vàng bằng MXN mỗi ounce trong 2 năm: từ 52.329,65 MX$ (15 thg 10, 2024) đến 76.492,16 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +46,17%. Cao nhất 86.541,20 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 52.329,65 MX$ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng MXN mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)52.329,65 MX$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)76.492,16 MX$
Cao nhất (15 thg 3, 2026)86.541,20 MX$
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)52.329,65 MX$
Trung bình70.630,40 MX$
Thay đổi+24.162,51 MX$ (+46,17%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 76.290,45 MX$76.492,16 MX$76.290,45 MX$76.492,16 MX$
16 thg 10, 2026 76.894,56 MX$77.272,38 MX$76.894,56 MX$77.272,38 MX$
15 thg 9, 2026 74.100,22 MX$74.100,22 MX$74.100,22 MX$74.100,22 MX$
15 thg 8, 2026 74.968,91 MX$74.968,91 MX$74.968,91 MX$74.968,91 MX$
15 thg 7, 2026 70.993,61 MX$70.993,61 MX$70.993,61 MX$70.993,61 MX$
15 thg 6, 2026 72.769,38 MX$72.769,38 MX$72.769,38 MX$72.769,38 MX$
15 thg 5, 2026 79.692,70 MX$79.692,70 MX$79.692,70 MX$79.692,70 MX$
15 thg 4, 2026 81.699,74 MX$81.699,74 MX$81.699,74 MX$81.699,74 MX$
15 thg 3, 2026 86.541,20 MX$86.541,20 MX$86.541,20 MX$86.541,20 MX$
15 thg 2, 2026 86.446,91 MX$86.446,91 MX$86.446,91 MX$86.446,91 MX$
15 thg 1, 2026 84.551,59 MX$84.551,59 MX$84.551,59 MX$84.551,59 MX$
15 thg 12, 2025 77.476,25 MX$77.476,25 MX$77.476,25 MX$77.476,25 MX$
15 thg 11, 2025 75.094,54 MX$75.094,54 MX$75.094,54 MX$75.094,54 MX$
15 thg 10, 2025 74.896,07 MX$74.896,07 MX$74.896,07 MX$74.896,07 MX$
15 thg 9, 2025 67.549,15 MX$67.549,15 MX$67.549,15 MX$67.549,15 MX$
15 thg 8, 2025 63.141,24 MX$63.141,24 MX$63.141,24 MX$63.141,24 MX$
15 thg 7, 2025 62.473,70 MX$62.473,70 MX$62.473,70 MX$62.473,70 MX$
15 thg 6, 2025 63.730,81 MX$63.730,81 MX$63.730,81 MX$63.730,81 MX$
15 thg 5, 2025 64.008,63 MX$64.008,63 MX$64.008,63 MX$64.008,63 MX$
15 thg 4, 2025 64.569,17 MX$64.569,17 MX$64.569,17 MX$64.569,17 MX$
15 thg 3, 2025 59.602,43 MX$59.602,43 MX$59.602,43 MX$59.602,43 MX$
15 thg 2, 2025 58.892,98 MX$58.892,98 MX$58.892,98 MX$58.892,98 MX$
15 thg 1, 2025 55.489,96 MX$55.489,96 MX$55.489,96 MX$55.489,96 MX$
15 thg 12, 2024 53.484,30 MX$53.484,30 MX$53.484,30 MX$53.484,30 MX$
15 thg 11, 2024 54.032,68 MX$54.032,68 MX$54.032,68 MX$54.032,68 MX$
15 thg 10, 2024 52.329,65 MX$52.329,65 MX$52.329,65 MX$52.329,65 MX$