Giá vàng 1 ngày mỗi ounce bằng MXN
Giá vàng bằng MXN mỗi ounce trong 1 ngày: từ 77.054,57 MX$ (19 thg 10, 2026) đến 76.310,75 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -0,97%. Cao nhất 77.338,81 MX$ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 76.260,91 MX$ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (19 thg 10, 2026) | 77.054,57 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 76.310,75 MX$ |
| Cao nhất (19 thg 10, 2026) | 77.338,81 MX$ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 76.260,91 MX$ |
| Trung bình | 76.781,48 MX$ |
| Thay đổi | -743,82 MX$ (-0,97%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 20 00:00 UTC | 76.292,29 MX$ | 76.410,42 MX$ | 76.260,91 MX$ | 76.310,75 MX$ |
| Oct 19 23:00 UTC | 76.366,12 MX$ | 76.366,12 MX$ | 76.279,37 MX$ | 76.290,45 MX$ |
| Oct 19 22:00 UTC | 76.447,33 MX$ | 76.497,17 MX$ | 76.366,12 MX$ | 76.367,97 MX$ |
| Oct 19 21:00 UTC | 76.441,80 MX$ | 76.447,33 MX$ | 76.441,80 MX$ | 76.447,33 MX$ |
| Oct 19 20:00 UTC | 76.465,79 MX$ | 76.471,33 MX$ | 76.391,96 MX$ | 76.443,65 MX$ |
| Oct 19 19:00 UTC | 76.550,69 MX$ | 76.550,69 MX$ | 76.460,26 MX$ | 76.460,26 MX$ |
| Oct 19 18:00 UTC | 76.517,47 MX$ | 76.593,14 MX$ | 76.506,40 MX$ | 76.545,16 MX$ |
| Oct 19 17:00 UTC | 76.452,87 MX$ | 76.535,93 MX$ | 76.375,35 MX$ | 76.515,63 MX$ |
| Oct 19 16:00 UTC | 76.467,64 MX$ | 76.515,63 MX$ | 76.386,43 MX$ | 76.449,18 MX$ |
| Oct 19 15:00 UTC | 76.537,77 MX$ | 76.602,37 MX$ | 76.451,03 MX$ | 76.467,64 MX$ |
| Oct 19 14:00 UTC | 76.690,97 MX$ | 76.700,20 MX$ | 76.499,02 MX$ | 76.545,16 MX$ |
| Oct 19 13:00 UTC | 76.820,17 MX$ | 76.912,45 MX$ | 76.545,16 MX$ | 76.700,20 MX$ |
| Oct 19 12:00 UTC | 76.855,24 MX$ | 76.975,21 MX$ | 76.794,33 MX$ | 76.812,79 MX$ |
| Oct 19 11:00 UTC | 76.959,43 MX$ | 77.113,63 MX$ | 76.881,07 MX$ | 76.881,07 MX$ |
| Oct 19 10:00 UTC | 76.934,60 MX$ | 76.997,36 MX$ | 76.855,51 MX$ | 76.959,43 MX$ |
| Oct 19 09:00 UTC | 77.008,43 MX$ | 77.034,27 MX$ | 76.943,83 MX$ | 76.953,05 MX$ |
| Oct 19 08:00 UTC | 77.074,87 MX$ | 77.157,93 MX$ | 76.984,43 MX$ | 76.997,36 MX$ |
| Oct 19 07:00 UTC | 77.259,44 MX$ | 77.338,81 MX$ | 77.102,56 MX$ | 77.102,56 MX$ |
| Oct 19 06:00 UTC | 77.253,91 MX$ | 77.259,44 MX$ | 77.028,73 MX$ | 77.235,45 MX$ |
| Oct 19 05:00 UTC | 77.229,91 MX$ | 77.279,75 MX$ | 77.067,49 MX$ | 77.270,52 MX$ |
| Oct 19 04:00 UTC | 77.183,77 MX$ | 77.248,37 MX$ | 77.067,49 MX$ | 77.248,37 MX$ |
| Oct 19 03:00 UTC | 77.098,87 MX$ | 77.204,07 MX$ | 77.065,64 MX$ | 77.187,46 MX$ |
| Oct 19 02:00 UTC | 77.021,35 MX$ | 77.239,14 MX$ | 76.973,36 MX$ | 77.124,71 MX$ |
| Oct 19 01:00 UTC | 77.032,42 MX$ | 77.095,18 MX$ | 76.917,99 MX$ | 77.082,25 MX$ |
| Oct 19 00:00 UTC | 77.054,57 MX$ | 77.065,64 MX$ | 77.036,11 MX$ | 77.036,11 MX$ |