Lịch sử giá vàng 15 năm bằng MXN mỗi ounce
Giá vàng bằng MXN mỗi ounce trong 15 năm: từ 22.215,28 MX$ (15 thg 10, 2011) đến 75.935,07 MX$ (20 thg 10, 2026), thay đổi +241,81%. Cao nhất 86.541,20 MX$ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 15.826,49 MX$ (15 thg 12, 2013).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 22.215,28 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 75.935,07 MX$ |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 86.541,20 MX$ |
| Thấp nhất (15 thg 12, 2013) | 15.826,49 MX$ |
| Trung bình | 34.269,19 MX$ |
| Thay đổi | +53.719,79 MX$ (+241,81%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 84.551,59 MX$ | 86.541,20 MX$ | 70.993,61 MX$ | 75.935,07 MX$ |
| 2025 | 55.489,96 MX$ | 77.476,25 MX$ | 55.489,96 MX$ | 77.476,25 MX$ |
| 2024 | 34.361,38 MX$ | 54.032,68 MX$ | 34.361,38 MX$ | 53.484,30 MX$ |
| 2023 | 35.873,15 MX$ | 36.215,19 MX$ | 32.767,82 MX$ | 35.045,34 MX$ |
| 2022 | 36.913,83 MX$ | 40.648,92 MX$ | 33.293,02 MX$ | 35.453,86 MX$ |
| 2021 | 36.996,66 MX$ | 37.964,11 MX$ | 35.208,80 MX$ | 37.964,11 MX$ |
| 2020 | 29.356,63 MX$ | 43.674,39 MX$ | 29.356,63 MX$ | 37.481,43 MX$ |
| 2019 | 24.577,85 MX$ | 29.408,10 MX$ | 24.155,84 MX$ | 28.129,40 MX$ |
| 2018 | 25.065,39 MX$ | 26.632,27 MX$ | 22.527,19 MX$ | 25.500,00 MX$ |
| 2017 | 25.812,76 MX$ | 25.812,76 MX$ | 21.823,90 MX$ | 24.226,46 MX$ |
| 2016 | 19.907,29 MX$ | 25.521,26 MX$ | 19.907,29 MX$ | 23.897,84 MX$ |
| 2015 | 18.094,46 MX$ | 19.005,28 MX$ | 17.658,84 MX$ | 18.567,99 MX$ |
| 2014 | 16.315,06 MX$ | 17.758,78 MX$ | 16.009,38 MX$ | 17.748,02 MX$ |
| 2013 | 21.187,58 MX$ | 21.187,58 MX$ | 15.826,49 MX$ | 15.826,49 MX$ |
| 2012 | 22.403,43 MX$ | 22.837,16 MX$ | 21.237,94 MX$ | 21.556,20 MX$ |
| 2011 | 22.215,28 MX$ | 23.615,62 MX$ | 22.215,28 MX$ | 22.632,00 MX$ |