Giá vàng 1 ngày mỗi ounce bằng THB

Giá vàng bằng THB mỗi ounce trong 1 ngày: từ 139.437 ฿ (19 thg 10, 2026) đến 139.015 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi -0,30%. Cao nhất 140.035 ฿ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 138.117 ฿ (19 thg 10, 2026).

Giá vàng 1 ngày mỗi ounce bằng THB

Tóm tắt

Bắt đầu (19 thg 10, 2026)139.437 ฿
Mới nhất (20 thg 10, 2026)139.015 ฿
Cao nhất (19 thg 10, 2026)140.035 ฿
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)138.117 ฿
Trung bình138.982 ฿
Thay đổi-422,37 ฿ (-0,30%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 20 02:00 UTC 138.639 ฿139.015 ฿138.598 ฿139.015 ฿
Oct 20 01:00 UTC 138.733 ฿138.733 ฿138.236 ฿138.665 ฿
Oct 20 00:00 UTC 138.773 ฿138.988 ฿138.692 ฿138.763 ฿
Oct 19 23:00 UTC 138.274 ฿138.274 ฿138.117 ฿138.137 ฿
Oct 19 22:00 UTC 138.421 ฿138.511 ฿138.274 ฿138.277 ฿
Oct 19 21:00 UTC 138.411 ฿138.421 ฿138.411 ฿138.421 ฿
Oct 19 20:00 UTC 138.454 ฿138.465 ฿138.321 ฿138.414 ฿
Oct 19 19:00 UTC 138.608 ฿138.608 ฿138.444 ฿138.444 ฿
Oct 19 18:00 UTC 138.548 ฿138.685 ฿138.528 ฿138.598 ฿
Oct 19 17:00 UTC 138.431 ฿138.581 ฿138.291 ฿138.545 ฿
Oct 19 16:00 UTC 138.458 ฿138.545 ฿138.311 ฿138.424 ฿
Oct 19 15:00 UTC 138.585 ฿138.702 ฿138.428 ฿138.458 ฿
Oct 19 14:00 UTC 138.862 ฿138.879 ฿138.515 ฿138.598 ฿
Oct 19 13:00 UTC 139.096 ฿139.263 ฿138.598 ฿138.879 ฿
Oct 19 12:00 UTC 139.160 ฿139.377 ฿139.049 ฿139.083 ฿
Oct 19 11:00 UTC 139.348 ฿139.628 ฿139.206 ฿139.206 ฿
Oct 19 10:00 UTC 139.303 ฿139.417 ฿139.160 ฿139.348 ฿
Oct 19 09:00 UTC 139.437 ฿139.484 ฿139.320 ฿139.337 ฿
Oct 19 08:00 UTC 139.557 ฿139.708 ฿139.394 ฿139.417 ฿
Oct 19 07:00 UTC 139.892 ฿140.035 ฿139.607 ฿139.607 ฿
Oct 19 06:00 UTC 139.882 ฿139.892 ฿139.474 ฿139.848 ฿
Oct 19 05:00 UTC 139.838 ฿139.928 ฿139.544 ฿139.912 ฿
Oct 19 04:00 UTC 139.755 ฿139.871 ฿139.544 ฿139.871 ฿
Oct 19 03:00 UTC 139.601 ฿139.791 ฿139.541 ฿139.761 ฿
Oct 19 02:00 UTC 139.437 ฿139.651 ฿139.374 ฿139.648 ฿