Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng THB mỗi ounce
Giá vàng bằng THB mỗi ounce trong 6 tháng: từ 151.520 ฿ (15 thg 4, 2026) đến 138.306 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi -8,72%. Cao nhất 151.520 ฿ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 137.036 ฿ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 151.520 ฿ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 138.306 ฿ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 151.520 ฿ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 137.036 ฿ |
| Trung bình | 141.629 ฿ |
| Thay đổi | -13.214,23 ฿ (-8,72%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 138.137 ฿ | 138.306 ฿ | 138.137 ฿ | 138.306 ฿ |
| 16 thg 10, 2026 | 139.673 ฿ | 139.897 ฿ | 139.274 ฿ | 139.897 ฿ |
| 15 thg 9, 2026 | 143.801 ฿ | 143.801 ฿ | 143.801 ฿ | 143.801 ฿ |
| 15 thg 8, 2026 | 146.114 ฿ | 146.114 ฿ | 146.114 ฿ | 146.114 ฿ |
| 15 thg 7, 2026 | 137.036 ฿ | 137.036 ฿ | 137.036 ฿ | 137.036 ฿ |
| 15 thg 6, 2026 | 137.621 ฿ | 137.621 ฿ | 137.621 ฿ | 137.621 ฿ |
| 15 thg 5, 2026 | 149.857 ฿ | 149.857 ฿ | 149.857 ฿ | 149.857 ฿ |
| 15 thg 4, 2026 | 151.520 ฿ | 151.520 ฿ | 151.520 ฿ | 151.520 ฿ |