Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng KRW mỗi ounce

Giá vàng bằng KRW mỗi ounce trong 6 tháng: từ 6.973.389 ₩ (15 thg 4, 2026) đến 5.515.877 ₩ (20 thg 10, 2026), thay đổi -20,90%. Cao nhất 6.973.389 ₩ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 5.512.298 ₩ (19 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng KRW mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 4, 2026)6.973.389 ₩
Mới nhất (20 thg 10, 2026)5.515.877 ₩
Cao nhất (15 thg 4, 2026)6.973.389 ₩
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)5.512.298 ₩
Trung bình5.976.038 ₩
Thay đổi-1.457.513 ₩ (-20,90%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 5.512.298 ₩5.515.877 ₩5.512.298 ₩5.515.877 ₩
16 thg 10, 2026 5.593.994 ₩5.593.994 ₩5.561.294 ₩5.585.625 ₩
15 thg 9, 2026 5.870.169 ₩5.870.169 ₩5.870.169 ₩5.870.169 ₩
15 thg 8, 2026 6.225.112 ₩6.225.112 ₩6.225.112 ₩6.225.112 ₩
15 thg 7, 2026 6.077.608 ₩6.077.608 ₩6.077.608 ₩6.077.608 ₩
15 thg 6, 2026 6.402.460 ₩6.402.460 ₩6.402.460 ₩6.402.460 ₩
15 thg 5, 2026 6.878.757 ₩6.878.757 ₩6.878.757 ₩6.878.757 ₩
15 thg 4, 2026 6.973.389 ₩6.973.389 ₩6.973.389 ₩6.973.389 ₩