Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng THB mỗi kilôgam
Giá vàng bằng THB mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 4.871.497 ฿ (15 thg 4, 2026) đến 4.452.802 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi -8,59%. Cao nhất 4.871.497 ฿ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 4.405.812 ฿ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 4.871.497 ฿ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 4.452.802 ฿ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 4.871.497 ฿ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 4.405.812 ฿ |
| Trung bình | 4.554.494 ฿ |
| Thay đổi | -418.695 ฿ (-8,59%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 4.441.208 ฿ | 4.452.802 ฿ | 4.441.208 ฿ | 4.452.802 ฿ |
| 16 thg 10, 2026 | 4.490.593 ฿ | 4.497.785 ฿ | 4.477.776 ฿ | 4.497.785 ฿ |
| 15 thg 9, 2026 | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ | 4.623.313 ฿ |
| 15 thg 8, 2026 | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ | 4.697.686 ฿ |
| 15 thg 7, 2026 | 4.405.812 ฿ | 4.405.812 ฿ | 4.405.812 ฿ | 4.405.812 ฿ |
| 15 thg 6, 2026 | 4.424.631 ฿ | 4.424.631 ฿ | 4.424.631 ฿ | 4.424.631 ฿ |
| 15 thg 5, 2026 | 4.818.024 ฿ | 4.818.024 ฿ | 4.818.024 ฿ | 4.818.024 ฿ |
| 15 thg 4, 2026 | 4.871.497 ฿ | 4.871.497 ฿ | 4.871.497 ฿ | 4.871.497 ฿ |