Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng VND mỗi kilôgam
Giá vàng bằng VND mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 3.924.773.806 ₫ (15 thg 4, 2026) đến 3.441.596.661 ₫ (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,31%. Cao nhất 3.924.773.806 ₫ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 3.386.063.061 ₫ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 3.924.773.806 ₫ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 3.441.596.661 ₫ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 3.924.773.806 ₫ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 3.386.063.061 ₫ |
| Trung bình | 3.552.113.911 ₫ |
| Thay đổi | -483.177.145 ₫ (-12,31%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 3.437.834.004 ₫ | 3.441.596.661 ₫ | 3.437.834.004 ₫ | 3.441.596.661 ₫ |
| 16 thg 10, 2026 | 3.463.301.467 ₫ | 3.479.311.068 ₫ | 3.463.301.467 ₫ | 3.479.311.068 ₫ |
| 15 thg 9, 2026 | 3.590.573.622 ₫ | 3.590.573.622 ₫ | 3.590.573.622 ₫ | 3.590.573.622 ₫ |
| 15 thg 8, 2026 | 3.667.057.246 ₫ | 3.667.057.246 ₫ | 3.667.057.246 ₫ | 3.667.057.246 ₫ |
| 15 thg 7, 2026 | 3.386.063.061 ₫ | 3.386.063.061 ₫ | 3.386.063.061 ₫ | 3.386.063.061 ₫ |
| 15 thg 6, 2026 | 3.514.921.341 ₫ | 3.514.921.341 ₫ | 3.514.921.341 ₫ | 3.514.921.341 ₫ |
| 15 thg 5, 2026 | 3.813.373.745 ₫ | 3.813.373.745 ₫ | 3.813.373.745 ₫ | 3.813.373.745 ₫ |
| 15 thg 4, 2026 | 3.924.773.806 ₫ | 3.924.773.806 ₫ | 3.924.773.806 ₫ | 3.924.773.806 ₫ |