Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng JPY mỗi kilôgam
Giá vàng bằng JPY mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 24.147.265 ¥ (15 thg 4, 2026) đến 21.000.068 ¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -13,03%. Cao nhất 24.147.265 ¥ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 20.985.144 ¥ (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 24.147.265 ¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 21.000.068 ¥ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 24.147.265 ¥ |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 20.985.144 ¥ |
| Trung bình | 21.768.584 ¥ |
| Thay đổi | -3.147.197 ¥ (-13,03%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 20.985.144 ¥ | 21.000.068 ¥ | 20.985.144 ¥ | 21.000.068 ¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 21.174.677 ¥ | 21.257.672 ¥ | 21.162.273 ¥ | 21.257.672 ¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 21.523.157 ¥ | 21.523.157 ¥ | 21.523.157 ¥ | 21.523.157 ¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 22.550.312 ¥ | 22.550.312 ¥ | 22.550.312 ¥ | 22.550.312 ¥ |
| 15 thg 7, 2026 | 21.264.969 ¥ | 21.264.969 ¥ | 21.264.969 ¥ | 21.264.969 ¥ |
| 15 thg 6, 2026 | 21.775.164 ¥ | 21.775.164 ¥ | 21.775.164 ¥ | 21.775.164 ¥ |
| 15 thg 5, 2026 | 23.382.236 ¥ | 23.382.236 ¥ | 23.382.236 ¥ | 23.382.236 ¥ |
| 15 thg 4, 2026 | 24.147.265 ¥ | 24.147.265 ¥ | 24.147.265 ¥ | 24.147.265 ¥ |