Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng INR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng INR mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 14.182.667 ₹ (15 thg 4, 2026) đến 12.600.232 ₹ (20 thg 10, 2026), thay đổi -11,16%. Cao nhất 14.182.667 ₹ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 12.600.232 ₹ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 14.182.667 ₹ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 12.600.232 ₹ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 14.182.667 ₹ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 12.600.232 ₹ |
| Trung bình | 13.066.187 ₹ |
| Thay đổi | -1.582.435 ₹ (-11,16%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 12.649.304 ₹ | 12.649.304 ₹ | 12.600.232 ₹ | 12.600.232 ₹ |
| 16 thg 10, 2026 | 12.738.020 ₹ | 12.791.599 ₹ | 12.738.020 ₹ | 12.791.599 ₹ |
| 15 thg 9, 2026 | 13.324.917 ₹ | 13.324.917 ₹ | 13.324.917 ₹ | 13.324.917 ₹ |
| 15 thg 8, 2026 | 13.533.591 ₹ | 13.533.591 ₹ | 13.533.591 ₹ | 13.533.591 ₹ |
| 15 thg 7, 2026 | 12.605.246 ₹ | 12.605.246 ₹ | 12.605.246 ₹ | 12.605.246 ₹ |
| 15 thg 6, 2026 | 12.875.608 ₹ | 12.875.608 ₹ | 12.875.608 ₹ | 12.875.608 ₹ |
| 15 thg 5, 2026 | 14.153.221 ₹ | 14.153.221 ₹ | 14.153.221 ₹ | 14.153.221 ₹ |
| 15 thg 4, 2026 | 14.182.667 ₹ | 14.182.667 ₹ | 14.182.667 ₹ | 14.182.667 ₹ |