Lịch sử giá vàng 2 năm bằng INR mỗi ounce

Giá vàng bằng INR mỗi ounce trong 2 năm: từ 226.041 ₹ (15 thg 10, 2024) đến 393.989 ₹ (19 thg 10, 2026), thay đổi +74,30%. Cao nhất 454.862 ₹ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 223.824 ₹ (15 thg 11, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng INR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)226.041 ₹
Mới nhất (19 thg 10, 2026)393.989 ₹
Cao nhất (15 thg 2, 2026)454.862 ₹
Thấp nhất (15 thg 11, 2024)223.824 ₹
Trung bình348.364 ₹
Thay đổi+167.949 ₹ (+74,30%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 393.989 ₹393.989 ₹393.989 ₹393.989 ₹
16 thg 10, 2026 396.197 ₹397.863 ₹396.197 ₹397.863 ₹
15 thg 9, 2026 414.451 ₹414.451 ₹414.451 ₹414.451 ₹
15 thg 8, 2026 420.942 ₹420.942 ₹420.942 ₹420.942 ₹
15 thg 7, 2026 392.067 ₹392.067 ₹392.067 ₹392.067 ₹
15 thg 6, 2026 400.476 ₹400.476 ₹400.476 ₹400.476 ₹
15 thg 5, 2026 440.214 ₹440.214 ₹440.214 ₹440.214 ₹
15 thg 4, 2026 441.130 ₹441.130 ₹441.130 ₹441.130 ₹
15 thg 3, 2026 448.597 ₹448.597 ₹448.597 ₹448.597 ₹
15 thg 2, 2026 454.862 ₹454.862 ₹454.862 ₹454.862 ₹
15 thg 1, 2026 429.196 ₹429.196 ₹429.196 ₹429.196 ₹
15 thg 12, 2025 390.999 ₹390.999 ₹390.999 ₹390.999 ₹
15 thg 11, 2025 362.435 ₹362.435 ₹362.435 ₹362.435 ₹
15 thg 10, 2025 357.347 ₹357.347 ₹357.347 ₹357.347 ₹
15 thg 9, 2025 323.298 ₹323.298 ₹323.298 ₹323.298 ₹
15 thg 8, 2025 294.565 ₹294.565 ₹294.565 ₹294.565 ₹
15 thg 7, 2025 286.772 ₹286.772 ₹286.772 ₹286.772 ₹
15 thg 6, 2025 288.660 ₹288.660 ₹288.660 ₹288.660 ₹
15 thg 5, 2025 282.986 ₹282.986 ₹282.986 ₹282.986 ₹
15 thg 4, 2025 276.394 ₹276.394 ₹276.394 ₹276.394 ₹
15 thg 3, 2025 259.342 ₹259.342 ₹259.342 ₹259.342 ₹
15 thg 2, 2025 250.910 ₹250.910 ₹250.910 ₹250.910 ₹
15 thg 1, 2025 234.198 ₹234.198 ₹234.198 ₹234.198 ₹
15 thg 12, 2024 224.550 ₹224.550 ₹224.550 ₹224.550 ₹
15 thg 11, 2024 223.824 ₹223.824 ₹223.824 ₹223.824 ₹
15 thg 10, 2024 226.041 ₹226.041 ₹226.041 ₹226.041 ₹