Lịch sử giá vàng 20 năm bằng INR mỗi ounce

Giá vàng bằng INR mỗi ounce trong 20 năm: từ 26.599 ₹ (15 thg 10, 2006) đến 394.012 ₹ (20 thg 10, 2026), thay đổi +1.381,33%. Cao nhất 454.862 ₹ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 26.599 ₹ (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng INR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)26.598,54 ₹
Mới nhất (20 thg 10, 2026)394.012 ₹
Cao nhất (15 thg 2, 2026)454.862 ₹
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)26.598,54 ₹
Trung bình122.322 ₹
Thay đổi+367.413 ₹ (+1.381,33%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 429.196 ₹454.862 ₹392.067 ₹394.012 ₹
2025 234.198 ₹390.999 ₹234.198 ₹390.999 ₹
2024 168.558 ₹226.041 ₹168.010 ₹224.550 ₹
2023 154.630 ₹168.320 ₹153.668 ₹168.320 ₹
2022 134.753 ₹148.874 ₹134.103 ₹148.874 ₹
2021 136.509 ₹136.738 ₹124.656 ₹136.738 ₹
2020 110.514 ₹147.462 ₹110.514 ₹136.732 ₹
2019 91.867,66 ₹107.227 ₹89.280,55 ₹104.645 ₹
2018 84.541,13 ₹89.965,00 ₹84.052,25 ₹89.965,00 ₹
2017 81.249,10 ₹84.205,06 ₹79.644,25 ₹80.949,09 ₹
2016 74.433,42 ₹89.627,24 ₹74.433,42 ₹78.445,76 ₹
2015 77.290,53 ₹77.290,53 ₹71.541,14 ₹71.977,94 ₹
2014 76.563,22 ₹81.753,85 ₹72.633,80 ₹75.951,24 ₹
2013 91.333,00 ₹91.333,00 ₹75.970,52 ₹75.970,52 ₹
2012 85.094,99 ₹94.763,97 ₹84.428,50 ₹91.817,34 ₹
2011 61.801,12 ₹88.132,52 ₹61.801,12 ₹87.800,68 ₹
2010 51.101,54 ₹63.056,81 ₹50.725,88 ₹63.056,81 ₹
2009 41.902,02 ₹52.976,12 ₹41.902,02 ₹52.976,12 ₹
2008 34.858,63 ₹40.540,32 ₹34.858,63 ₹38.964,82 ₹
2007 27.940,68 ₹31.608,10 ₹26.739,87 ₹31.557,10 ₹
2006 26.598,54 ₹28.474,78 ₹26.598,54 ₹28.103,67 ₹