Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MYR mỗi ounce
Giá vàng bằng MYR mỗi ounce trong 60 ngày: từ 18.023,35 MYR (15 thg 8, 2026) đến 16.924,43 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,10%. Cao nhất 18.023,35 MYR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 16.870,74 MYR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 18.023,35 MYR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 16.924,43 MYR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 18.023,35 MYR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 16.870,74 MYR |
| Trung bình | 17.185,91 MYR |
| Thay đổi | -1.098,91 MYR (-6,10%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 16.924,43 MYR | 16.924,43 MYR | 16.924,43 MYR | 16.924,43 MYR |
| 19 thg 10, 2026 | 16.870,74 MYR | 16.870,74 MYR | 16.870,74 MYR | 16.870,74 MYR |
| 18 thg 10, 2026 | 17.080,39 MYR | 17.080,39 MYR | 17.080,39 MYR | 17.080,39 MYR |
| 17 thg 10, 2026 | 17.004,13 MYR | 17.004,13 MYR | 17.004,13 MYR | 17.004,13 MYR |
| 16 thg 10, 2026 | 17.008,06 MYR | 17.008,06 MYR | 17.008,06 MYR | 17.008,06 MYR |
| 15 thg 9, 2026 | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR |
| 15 thg 8, 2026 | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR |