Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ARS mỗi ounce

Giá vàng bằng ARS mỗi ounce trong 2 năm: từ 4.097.802 ARS (15 thg 10, 2024) đến 6.281.063 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi +53,28%. Cao nhất 7.647.200 ARS (15 thg 2, 2026), thấp nhất 4.033.822 ARS (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ARS mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)4.097.802 ARS
Mới nhất (20 thg 10, 2026)6.281.063 ARS
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.647.200 ARS
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)4.033.822 ARS
Trung bình5.842.237 ARS
Thay đổi+2.183.261 ARS (+53,28%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 6.260.305 ARS6.281.063 ARS6.260.305 ARS6.281.063 ARS
16 thg 10, 2026 6.307.187 ARS6.338.003 ARS6.307.187 ARS6.338.003 ARS
15 thg 9, 2026 6.579.334 ARS6.579.334 ARS6.579.334 ARS6.579.334 ARS
15 thg 8, 2026 6.719.482 ARS6.719.482 ARS6.719.482 ARS6.719.482 ARS
15 thg 7, 2026 6.204.591 ARS6.204.591 ARS6.204.591 ARS6.204.591 ARS
15 thg 6, 2026 6.440.709 ARS6.440.709 ARS6.440.709 ARS6.440.709 ARS
15 thg 5, 2026 6.987.591 ARS6.987.591 ARS6.987.591 ARS6.987.591 ARS
15 thg 4, 2026 7.191.719 ARS7.191.719 ARS7.191.719 ARS7.191.719 ARS
15 thg 3, 2026 7.397.371 ARS7.397.371 ARS7.397.371 ARS7.397.371 ARS
15 thg 2, 2026 7.647.200 ARS7.647.200 ARS7.647.200 ARS7.647.200 ARS
15 thg 1, 2026 7.240.466 ARS7.240.466 ARS7.240.466 ARS7.240.466 ARS
15 thg 12, 2025 6.564.100 ARS6.564.100 ARS6.564.100 ARS6.564.100 ARS
15 thg 11, 2025 6.225.918 ARS6.225.918 ARS6.225.918 ARS6.225.918 ARS
15 thg 10, 2025 6.181.741 ARS6.181.741 ARS6.181.741 ARS6.181.741 ARS
15 thg 9, 2025 5.587.635 ARS5.587.635 ARS5.587.635 ARS5.587.635 ARS
15 thg 8, 2025 5.130.631 ARS5.130.631 ARS5.130.631 ARS5.130.631 ARS
15 thg 7, 2025 5.087.978 ARS5.087.978 ARS5.087.978 ARS5.087.978 ARS
15 thg 6, 2025 5.107.781 ARS5.107.781 ARS5.107.781 ARS5.107.781 ARS
15 thg 5, 2025 5.040.754 ARS5.040.754 ARS5.040.754 ARS5.040.754 ARS
15 thg 4, 2025 4.902.129 ARS4.902.129 ARS4.902.129 ARS4.902.129 ARS
15 thg 3, 2025 4.544.143 ARS4.544.143 ARS4.544.143 ARS4.544.143 ARS
15 thg 2, 2025 4.410.088 ARS4.410.088 ARS4.410.088 ARS4.410.088 ARS
15 thg 1, 2025 4.128.269 ARS4.128.269 ARS4.128.269 ARS4.128.269 ARS
15 thg 12, 2024 4.033.822 ARS4.033.822 ARS4.033.822 ARS4.033.822 ARS
15 thg 11, 2024 4.038.392 ARS4.038.392 ARS4.038.392 ARS4.038.392 ARS
15 thg 10, 2024 4.097.802 ARS4.097.802 ARS4.097.802 ARS4.097.802 ARS