Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng ARS mỗi kilôgam
Giá vàng bằng ARS mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 231.219.145 ARS (15 thg 4, 2026) đến 201.911.474 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,68%. Cao nhất 231.219.145 ARS (15 thg 4, 2026), thấp nhất 199.482.223 ARS (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 231.219.145 ARS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 201.911.474 ARS |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 231.219.145 ARS |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 199.482.223 ARS |
| Trung bình | 208.709.384 ARS |
| Thay đổi | -29.307.671 ARS (-12,68%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 201.273.476 ARS | 201.911.474 ARS | 201.273.476 ARS | 201.911.474 ARS |
| 16 thg 10, 2026 | 202.780.779 ARS | 203.771.514 ARS | 202.780.779 ARS | 203.771.514 ARS |
| 15 thg 9, 2026 | 211.530.499 ARS | 211.530.499 ARS | 211.530.499 ARS | 211.530.499 ARS |
| 15 thg 8, 2026 | 216.036.358 ARS | 216.036.358 ARS | 216.036.358 ARS | 216.036.358 ARS |
| 15 thg 7, 2026 | 199.482.223 ARS | 199.482.223 ARS | 199.482.223 ARS | 199.482.223 ARS |
| 15 thg 6, 2026 | 207.073.616 ARS | 207.073.616 ARS | 207.073.616 ARS | 207.073.616 ARS |
| 15 thg 5, 2026 | 224.656.263 ARS | 224.656.263 ARS | 224.656.263 ARS | 224.656.263 ARS |
| 15 thg 4, 2026 | 231.219.145 ARS | 231.219.145 ARS | 231.219.145 ARS | 231.219.145 ARS |