Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng ARS mỗi kilôgam
Giá vàng bằng ARS mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 216.036.358 ARS (15 thg 8, 2026) đến 201.828.204 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,58%. Cao nhất 216.036.358 ARS (15 thg 8, 2026), thấp nhất 201.273.476 ARS (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 216.036.358 ARS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 201.828.204 ARS |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 216.036.358 ARS |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 201.273.476 ARS |
| Trung bình | 205.239.353 ARS |
| Thay đổi | -14.208.154 ARS (-6,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 201.828.204 ARS | 201.828.204 ARS | 201.828.204 ARS | 201.828.204 ARS |
| 19 thg 10, 2026 | 201.273.476 ARS | 201.273.476 ARS | 201.273.476 ARS | 201.273.476 ARS |
| 18 thg 10, 2026 | 203.771.514 ARS | 203.771.514 ARS | 203.771.514 ARS | 203.771.514 ARS |
| 17 thg 10, 2026 | 202.865.793 ARS | 202.865.793 ARS | 202.865.793 ARS | 202.865.793 ARS |
| 16 thg 10, 2026 | 202.780.779 ARS | 202.780.779 ARS | 202.780.779 ARS | 202.780.779 ARS |
| 15 thg 9, 2026 | 211.530.499 ARS | 211.530.499 ARS | 211.530.499 ARS | 211.530.499 ARS |
| 15 thg 8, 2026 | 216.036.358 ARS | 216.036.358 ARS | 216.036.358 ARS | 216.036.358 ARS |