Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ARS mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ARS mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 198.747.572 ARS (15 thg 10, 2025) đến 202.239.604 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,76%. Cao nhất 245.863.187 ARS (15 thg 2, 2026), thấp nhất 198.747.572 ARS (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ARS mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)198.747.572 ARS
Mới nhất (20 thg 10, 2026)202.239.604 ARS
Cao nhất (15 thg 2, 2026)245.863.187 ARS
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)198.747.572 ARS
Trung bình212.866.981 ARS
Thay đổi+3.492.031 ARS (+1,76%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 201.273.476 ARS202.239.604 ARS201.273.476 ARS202.239.604 ARS
16 thg 10, 2026 202.780.779 ARS203.771.514 ARS202.780.779 ARS203.771.514 ARS
15 thg 9, 2026 211.530.499 ARS211.530.499 ARS211.530.499 ARS211.530.499 ARS
15 thg 8, 2026 216.036.358 ARS216.036.358 ARS216.036.358 ARS216.036.358 ARS
15 thg 7, 2026 199.482.223 ARS199.482.223 ARS199.482.223 ARS199.482.223 ARS
15 thg 6, 2026 207.073.616 ARS207.073.616 ARS207.073.616 ARS207.073.616 ARS
15 thg 5, 2026 224.656.263 ARS224.656.263 ARS224.656.263 ARS224.656.263 ARS
15 thg 4, 2026 231.219.145 ARS231.219.145 ARS231.219.145 ARS231.219.145 ARS
15 thg 3, 2026 237.831.003 ARS237.831.003 ARS237.831.003 ARS237.831.003 ARS
15 thg 2, 2026 245.863.187 ARS245.863.187 ARS245.863.187 ARS245.863.187 ARS
15 thg 1, 2026 232.786.400 ARS232.786.400 ARS232.786.400 ARS232.786.400 ARS
15 thg 12, 2025 211.040.732 ARS211.040.732 ARS211.040.732 ARS211.040.732 ARS
15 thg 11, 2025 200.167.897 ARS200.167.897 ARS200.167.897 ARS200.167.897 ARS
15 thg 10, 2025 198.747.572 ARS198.747.572 ARS198.747.572 ARS198.747.572 ARS