Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ARS mỗi gam
Giá vàng bằng ARS mỗi gam trong 1 năm: từ 198.748 ARS (15 thg 10, 2025) đến 202.999 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,14%. Cao nhất 245.863 ARS (15 thg 2, 2026), thấp nhất 198.748 ARS (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 198.748 ARS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 202.999 ARS |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 245.863 ARS |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 198.748 ARS |
| Trung bình | 212.951 ARS |
| Thay đổi | +4.251,17 ARS (+2,14%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 201.273 ARS | 202.999 ARS | 201.273 ARS | 202.999 ARS |
| 16 thg 10, 2026 | 202.781 ARS | 203.772 ARS | 202.781 ARS | 203.772 ARS |
| 15 thg 9, 2026 | 211.530 ARS | 211.530 ARS | 211.530 ARS | 211.530 ARS |
| 15 thg 8, 2026 | 216.036 ARS | 216.036 ARS | 216.036 ARS | 216.036 ARS |
| 15 thg 7, 2026 | 199.482 ARS | 199.482 ARS | 199.482 ARS | 199.482 ARS |
| 15 thg 6, 2026 | 207.074 ARS | 207.074 ARS | 207.074 ARS | 207.074 ARS |
| 15 thg 5, 2026 | 224.656 ARS | 224.656 ARS | 224.656 ARS | 224.656 ARS |
| 15 thg 4, 2026 | 231.219 ARS | 231.219 ARS | 231.219 ARS | 231.219 ARS |
| 15 thg 3, 2026 | 237.831 ARS | 237.831 ARS | 237.831 ARS | 237.831 ARS |
| 15 thg 2, 2026 | 245.863 ARS | 245.863 ARS | 245.863 ARS | 245.863 ARS |
| 15 thg 1, 2026 | 232.786 ARS | 232.786 ARS | 232.786 ARS | 232.786 ARS |
| 15 thg 12, 2025 | 211.041 ARS | 211.041 ARS | 211.041 ARS | 211.041 ARS |
| 15 thg 11, 2025 | 200.168 ARS | 200.168 ARS | 200.168 ARS | 200.168 ARS |
| 15 thg 10, 2025 | 198.748 ARS | 198.748 ARS | 198.748 ARS | 198.748 ARS |