Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ARS mỗi gam

Giá vàng bằng ARS mỗi gam trong 20 năm: từ 59 ARS (15 thg 10, 2006) đến 202.891 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi +346.436,52%. Cao nhất 203.772 ARS (18 thg 10, 2026), thấp nhất 59 ARS (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ARS mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)58,55 ARS
Mới nhất (20 thg 10, 2026)202.891 ARS
Cao nhất (18 thg 10, 2026)203.772 ARS
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)58,55 ARS
Trung bình7.268,54 ARS
Thay đổi+202.832 ARS (+346.436,52%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 11.965,83 ARS203.772 ARS10.253,91 ARS202.891 ARS
2025 6.822,51 ARS10.848,05 ARS6.822,51 ARS10.848,05 ARS
2024 5.120,66 ARS6.772,16 ARS5.092,97 ARS6.666,42 ARS
2023 4.778,28 ARS5.100,52 ARS4.670,02 ARS5.100,52 ARS
2022 4.571,84 ARS4.904,15 ARS4.189,17 ARS4.526,52 ARS
2021 4.700,23 ARS4.700,23 ARS4.325,12 ARS4.506,38 ARS
2020 3.010,18 ARS4.729,01 ARS3.010,18 ARS4.677,57 ARS
2019 1.539,63 ARS2.906,54 ARS1.539,63 ARS2.845,45 ARS
2018 799,59 ARS1.529,38 ARS799,59 ARS1.523,14 ARS
2017 606,09 ARS724,19 ARS606,09 ARS710,37 ARS
2016 467,97 ARS640,98 ARS467,97 ARS595,55 ARS
2015 345,54 ARS352,54 ARS331,16 ARS338,18 ARS
2014 268,30 ARS344,55 ARS268,30 ARS330,28 ARS
2013 266,11 ARS266,11 ARS224,28 ARS246,77 ARS
2012 229,26 ARS265,08 ARS226,74 ARS264,10 ARS
2011 173,93 ARS239,48 ARS173,93 ARS225,80 ARS
2010 136,59 ARS177,75 ARS135,57 ARS177,75 ARS
2009 95,40 ARS139,03 ARS95,40 ARS139,03 ARS
2008 89,77 ARS98,00 ARS80,88 ARS89,72 ARS
2007 62,24 ARS81,43 ARS62,24 ARS81,14 ARS
2006 58,55 ARS62,28 ARS58,55 ARS62,28 ARS