Lịch sử giá vàng 20 năm bằng RUB mỗi gam

Giá vàng bằng RUB mỗi gam trong 20 năm: từ 507,54 RUB (15 thg 10, 2006) đến 11.132,33 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +2.093,39%. Cao nhất 16.946,66 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 507,54 RUB (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng RUB mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)507,54 RUB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)11.132,33 RUB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)16.946,66 RUB
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)507,54 RUB
Trung bình3.874,39 RUB
Thay đổi+10.624,79 RUB (+2.093,39%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 16.045,31 RUB16.946,66 RUB11.132,33 RUB11.132,33 RUB
2025 9.148,49 RUB14.546,44 RUB9.148,49 RUB14.546,44 RUB
2024 6.866,43 RUB9.080,98 RUB6.829,30 RUB8.939,19 RUB
2023 6.407,32 RUB6.839,43 RUB6.262,16 RUB6.839,43 RUB
2022 4.488,46 RUB6.576,11 RUB4.488,46 RUB6.069,74 RUB
2021 4.408,69 RUB4.408,69 RUB4.038,34 RUB4.245,45 RUB
2020 3.082,71 RUB4.774,45 RUB3.082,71 RUB4.399,98 RUB
2019 2.787,87 RUB3.191,03 RUB2.657,01 RUB2.978,54 RUB
2018 2.414,92 RUB2.678,96 RUB2.414,92 RUB2.678,96 RUB
2017 2.274,32 RUB2.480,58 RUB2.253,04 RUB2.392,47 RUB
2016 2.739,33 RUB2.978,79 RUB2.299,05 RUB2.299,05 RUB
2015 2.590,57 RUB2.590,57 RUB1.931,10 RUB2.439,27 RUB
2014 1.337,49 RUB2.323,50 RUB1.337,49 RUB2.323,50 RUB
2013 1.627,30 RUB1.627,30 RUB1.290,70 RUB1.290,70 RUB
2012 1.686,57 RUB1.752,81 RUB1.553,16 RUB1.666,99 RUB
2011 1.313,94 RUB1.736,82 RUB1.295,05 RUB1.679,36 RUB
2010 1.062,84 RUB1.370,36 RUB1.051,43 RUB1.370,36 RUB
2009 892,57 RUB1.103,49 RUB892,57 RUB1.103,49 RUB
2008 694,72 RUB737,00 RUB661,71 RUB729,41 RUB
2007 538,89 RUB635,28 RUB538,89 RUB635,28 RUB
2006 507,54 RUB538,65 RUB507,54 RUB534,49 RUB