Giá bạc tại Argentina
Giá bạc trực tuyến tại Argentina bằng Peso Argentina (ARS) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
86.552,94 ARS
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 87.642,97 ARS
- Biên độ ngày
- 87.642,97 ARS – 86.552,94 ARS
Giá bạc tại Argentina theo đơn vị (ARS)
| Đơn vị | Giá (ARS) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 86.552,94 ARS | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 2.782,74 ARS | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 2.782.742 ARS | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (ARS) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 86.552,94 ARS |
| 2 × Ounce | 173.106 ARS |
| 5 × Ounce | 432.765 ARS |
| 10 × Ounce | 865.529 ARS |
| 20 × Ounce | 1.731.059 ARS |
| 50 × Ounce | 4.327.647 ARS |
| 100 × Ounce | 8.655.294 ARS |
Lịch sử giá bạc bằng ARS
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng ARS mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng ARS
Giá vàng tại Argentina
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,17 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD1.513,9308 ARS