Giá bạc tại Li-băng
Giá bạc trực tuyến tại Li-băng bằng Bảng Li-băng (LBP) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
5.111.882 LBP
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 5.181.244 LBP
- Biên độ ngày
- 5.181.244 LBP – 5.111.882 LBP
Giá bạc tại Li-băng theo đơn vị (LBP)
| Đơn vị | Giá (LBP) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 5.111.882 LBP | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 164.351 LBP | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 164.350.826 LBP | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (LBP) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 5.111.882 LBP |
| 2 × Ounce | 10.223.764 LBP |
| 5 × Ounce | 25.559.410 LBP |
| 10 × Ounce | 51.118.821 LBP |
| 20 × Ounce | 102.237.642 LBP |
| 50 × Ounce | 255.594.104 LBP |
| 100 × Ounce | 511.188.209 LBP |
Lịch sử giá bạc bằng LBP
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng LBP mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng LBP mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng LBP mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng LBP mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng LBP mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng LBP mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng LBP mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng LBP mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng LBP
Giá vàng tại Li-băng
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,12 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD89.500,0000 LBP