Giá bạc tại Libya
Giá bạc trực tuyến tại Libya bằng Dinar Libi (LYD) — 16 tháng 10, 2026
Giá bạc giao ngay · Ounce
366,93 LYD
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 371,91 LYD
- Biên độ ngày
- 371,91 LYD – 366,93 LYD
Giá bạc tại Libya theo đơn vị (LYD)
| Đơn vị | Giá (LYD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 366,93 LYD | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 11,80 LYD | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 11.797,02 LYD | — | — |
Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (LYD) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 366,93 LYD |
| 2 × Ounce | 733,86 LYD |
| 5 × Ounce | 1.834,64 LYD |
| 10 × Ounce | 3.669,28 LYD |
| 20 × Ounce | 7.338,57 LYD |
| 50 × Ounce | 18.346,42 LYD |
| 100 × Ounce | 36.692,84 LYD |
Lịch sử giá bạc bằng LYD
Lịch sử giá bạc 30 ngày bằng LYD mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 60 ngày bằng LYD mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 1 năm bằng LYD mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 2 năm bằng LYD mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 5 năm bằng LYD mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 10 năm bằng LYD mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 20 năm bằng LYD mỗi Ounce
Lịch sử giá bạc 30 năm bằng LYD mỗi Ounce
Giá bạc 1 ngày mỗi Gam bằng LYD
Giá vàng tại Libya
Giá bạc tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce57,12 US$
- mỗi Gam1,84 US$
- 1 USD6,4243 LYD