Lịch sử giá vàng 15 năm bằng RUB mỗi kilôgam

Giá vàng bằng RUB mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 1.658.529 RUB (15 thg 10, 2011) đến 11.064.644 RUB (19 thg 10, 2026), thay đổi +567,14%. Cao nhất 16.946.659 RUB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.290.696 RUB (15 thg 12, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng RUB mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)1.658.529 RUB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)11.064.644 RUB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)16.946.659 RUB
Thấp nhất (15 thg 12, 2013)1.290.696 RUB
Trung bình4.828.642 RUB
Thay đổi+9.406.115 RUB (+567,14%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 16.045.312 RUB16.946.659 RUB11.064.644 RUB11.064.644 RUB
2025 9.148.495 RUB14.546.445 RUB9.148.495 RUB14.546.445 RUB
2024 6.866.435 RUB9.080.978 RUB6.829.301 RUB8.939.194 RUB
2023 6.407.322 RUB6.839.428 RUB6.262.162 RUB6.839.428 RUB
2022 4.488.463 RUB6.576.114 RUB4.488.463 RUB6.069.739 RUB
2021 4.408.689 RUB4.408.689 RUB4.038.340 RUB4.245.451 RUB
2020 3.082.706 RUB4.774.453 RUB3.082.706 RUB4.399.981 RUB
2019 2.787.874 RUB3.191.026 RUB2.657.009 RUB2.978.544 RUB
2018 2.414.917 RUB2.678.961 RUB2.414.917 RUB2.678.961 RUB
2017 2.274.319 RUB2.480.578 RUB2.253.045 RUB2.392.472 RUB
2016 2.739.327 RUB2.978.792 RUB2.299.048 RUB2.299.048 RUB
2015 2.590.568 RUB2.590.568 RUB1.931.099 RUB2.439.272 RUB
2014 1.337.490 RUB2.323.501 RUB1.337.490 RUB2.323.501 RUB
2013 1.627.303 RUB1.627.303 RUB1.290.696 RUB1.290.696 RUB
2012 1.686.572 RUB1.752.811 RUB1.553.163 RUB1.666.988 RUB
2011 1.658.529 RUB1.716.945 RUB1.658.529 RUB1.679.362 RUB