Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ETB mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ETB mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 13.969.713 ETB (15 thg 10, 2024) đến 21.500.895 ETB (19 thg 10, 2026), thay đổi +53,91%. Cao nhất 26.069.873 ETB (15 thg 2, 2026), thấp nhất 13.751.598 ETB (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ETB mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)13.969.713 ETB
Mới nhất (19 thg 10, 2026)21.500.895 ETB
Cao nhất (15 thg 2, 2026)26.069.873 ETB
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)13.751.598 ETB
Trung bình19.887.196 ETB
Thay đổi+7.531.182 ETB (+53,91%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 21.500.895 ETB21.500.895 ETB21.500.895 ETB21.500.895 ETB
16 thg 10, 2026 21.638.684 ETB21.758.430 ETB21.617.344 ETB21.758.430 ETB
15 thg 9, 2026 22.429.438 ETB22.429.438 ETB22.429.438 ETB22.429.438 ETB
15 thg 8, 2026 22.907.213 ETB22.907.213 ETB22.907.213 ETB22.907.213 ETB
15 thg 7, 2026 21.151.911 ETB21.151.911 ETB21.151.911 ETB21.151.911 ETB
15 thg 6, 2026 21.956.857 ETB21.956.857 ETB21.956.857 ETB21.956.857 ETB
15 thg 5, 2026 23.821.217 ETB23.821.217 ETB23.821.217 ETB23.821.217 ETB
15 thg 4, 2026 24.517.106 ETB24.517.106 ETB24.517.106 ETB24.517.106 ETB
15 thg 3, 2026 25.218.188 ETB25.218.188 ETB25.218.188 ETB25.218.188 ETB
15 thg 2, 2026 26.069.873 ETB26.069.873 ETB26.069.873 ETB26.069.873 ETB
15 thg 1, 2026 24.683.288 ETB24.683.288 ETB24.683.288 ETB24.683.288 ETB
15 thg 12, 2025 22.377.506 ETB22.377.506 ETB22.377.506 ETB22.377.506 ETB
15 thg 11, 2025 21.224.616 ETB21.224.616 ETB21.224.616 ETB21.224.616 ETB
15 thg 10, 2025 21.074.013 ETB21.074.013 ETB21.074.013 ETB21.074.013 ETB
15 thg 9, 2025 19.048.664 ETB19.048.664 ETB19.048.664 ETB19.048.664 ETB
15 thg 8, 2025 17.490.704 ETB17.490.704 ETB17.490.704 ETB17.490.704 ETB
15 thg 7, 2025 17.345.294 ETB17.345.294 ETB17.345.294 ETB17.345.294 ETB
15 thg 6, 2025 17.412.806 ETB17.412.806 ETB17.412.806 ETB17.412.806 ETB
15 thg 5, 2025 17.184.305 ETB17.184.305 ETB17.184.305 ETB17.184.305 ETB
15 thg 4, 2025 16.711.723 ETB16.711.723 ETB16.711.723 ETB16.711.723 ETB
15 thg 3, 2025 15.491.321 ETB15.491.321 ETB15.491.321 ETB15.491.321 ETB
15 thg 2, 2025 15.034.319 ETB15.034.319 ETB15.034.319 ETB15.034.319 ETB
15 thg 1, 2025 14.073.577 ETB14.073.577 ETB14.073.577 ETB14.073.577 ETB
15 thg 12, 2024 13.751.598 ETB13.751.598 ETB13.751.598 ETB13.751.598 ETB
15 thg 11, 2024 13.767.178 ETB13.767.178 ETB13.767.178 ETB13.767.178 ETB
15 thg 10, 2024 13.969.713 ETB13.969.713 ETB13.969.713 ETB13.969.713 ETB